|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
910
|
462
|
2.294
|
1.539
|
1.175
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
11.624
|
13.891
|
12.128
|
13.104
|
14.363
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.669
|
3.699
|
3.743
|
3.740
|
3.732
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
1.920
|
0
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
|
223
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7.955
|
8.049
|
8.385
|
9.365
|
10.631
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
12.534
|
14.353
|
14.422
|
14.643
|
15.538
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
13.483
|
-33.495
|
-30.495
|
-6.561
|
-46.612
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-20.895
|
-3.480
|
-10.401
|
1.387
|
3.591
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-22.588
|
30.849
|
41.749
|
3.731
|
34.957
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.430
|
1.158
|
1.378
|
1.581
|
1.418
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-7.765
|
-7.518
|
-8.790
|
-9.215
|
-10.720
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
0
|
0
|
0
|
-979
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-23.802
|
1.868
|
7.864
|
5.567
|
-2.807
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.830
|
-1.533
|
-208
|
0
|
-713
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
-196
|
0
|
0
|
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2.830
|
-1.729
|
-208
|
0
|
-713
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
284.462
|
236.260
|
260.471
|
198.036
|
254.667
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-257.486
|
-236.092
|
-270.133
|
-196.962
|
-251.171
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
21
|
21
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
26.976
|
169
|
-9.662
|
1.095
|
3.518
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
345
|
307
|
-2.006
|
6.662
|
-3
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.841
|
4.185
|
4.492
|
2.486
|
9.148
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4.185
|
4.492
|
2.486
|
9.148
|
9.145
|