Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6.149.584 8.785.955 6.382.599 5.951.562 7.803.523
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 6.149.584 8.785.955 6.382.599 5.951.562 7.803.523
4. Giá vốn hàng bán 5.473.778 7.684.503 5.873.996 5.914.987 6.710.116
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 675.806 1.101.452 508.603 36.575 1.093.407
6. Doanh thu hoạt động tài chính 17.712 24.406 106.841 99.945 170.382
7. Chi phí tài chính 51.985 17.756 34.455 38.658 66.377
-Trong đó: Chi phí lãi vay 20.346 15.367 33.843 34.930 64.691
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 82.922 329.593 44.687 79.416 75.706
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 558.610 778.510 536.302 18.446 1.121.706
12. Thu nhập khác 8.274 1.151 2.369 73.205 4.246
13. Chi phí khác 1.045 768 2.443 881 3.188
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 7.229 383 -74 72.324 1.058
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 565.839 778.892 536.228 90.770 1.122.764
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 42.748 41.629 41.783 18.422 123.083
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -10.698 7.940 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 32.050 49.569 41.783 18.422 123.083
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 533.789 729.324 494.445 72.348 999.681
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 533.789 729.324 494.445 72.348 999.681