|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,149,584
|
8,785,955
|
6,382,599
|
5,951,562
|
7,803,523
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6,149,584
|
8,785,955
|
6,382,599
|
5,951,562
|
7,803,523
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5,473,778
|
7,684,503
|
5,873,996
|
5,914,987
|
6,710,116
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
675,806
|
1,101,452
|
508,603
|
36,575
|
1,093,407
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
17,712
|
24,406
|
106,841
|
99,945
|
170,382
|
|
7. Chi phí tài chính
|
51,985
|
17,756
|
34,455
|
38,658
|
66,377
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
20,346
|
15,367
|
33,843
|
34,930
|
64,691
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
82,922
|
329,593
|
44,687
|
79,416
|
75,706
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
558,610
|
778,510
|
536,302
|
18,446
|
1,121,706
|
|
12. Thu nhập khác
|
8,274
|
1,151
|
2,369
|
73,205
|
4,246
|
|
13. Chi phí khác
|
1,045
|
768
|
2,443
|
881
|
3,188
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
7,229
|
383
|
-74
|
72,324
|
1,058
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
565,839
|
778,892
|
536,228
|
90,770
|
1,122,764
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
42,748
|
41,629
|
41,783
|
18,422
|
123,083
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-10,698
|
7,940
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
32,050
|
49,569
|
41,783
|
18,422
|
123,083
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
533,789
|
729,324
|
494,445
|
72,348
|
999,681
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
533,789
|
729,324
|
494,445
|
72,348
|
999,681
|