|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
747,748
|
425,981
|
599,735
|
1,094,259
|
1,516,359
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27,457
|
38,673
|
149,386
|
184,905
|
170,151
|
|
1. Tiền
|
27,457
|
38,673
|
51,386
|
184,905
|
139,950
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
98,000
|
0
|
30,200
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
535,327
|
265,610
|
323,200
|
746,300
|
1,177,884
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
265,610
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
535,327
|
0
|
323,200
|
746,300
|
1,177,884
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
177,579
|
120,447
|
94,815
|
118,807
|
127,789
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
151,438
|
115,902
|
113,043
|
127,131
|
98,811
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
11,437
|
9,566
|
661
|
3,048
|
60,245
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
37,376
|
17,651
|
10,162
|
17,678
|
6,394
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-22,671
|
-22,671
|
-29,051
|
-29,051
|
-37,662
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,417
|
1,250
|
1,202
|
763
|
703
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,417
|
1,250
|
1,202
|
763
|
703
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,967
|
0
|
31,132
|
43,484
|
39,833
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5,967
|
0
|
31,132
|
43,484
|
39,833
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5,418,654
|
5,341,509
|
5,367,845
|
5,291,568
|
5,298,462
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
25,250
|
25,250
|
25,250
|
25,250
|
25,250
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-25,250
|
-25,250
|
-25,250
|
-25,250
|
-25,250
|
|
II. Tài sản cố định
|
24,755
|
23,152
|
21,775
|
20,402
|
19,054
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
24,755
|
23,152
|
21,775
|
20,402
|
19,054
|
|
- Nguyên giá
|
100,229
|
100,229
|
100,269
|
100,269
|
100,269
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-75,474
|
-77,078
|
-78,495
|
-79,867
|
-81,216
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
437
|
437
|
437
|
437
|
437
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-437
|
-437
|
-437
|
-437
|
-437
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
282,798
|
274,768
|
340,757
|
334,714
|
325,681
|
|
- Nguyên giá
|
705,880
|
705,880
|
781,486
|
784,487
|
784,487
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-423,082
|
-431,112
|
-440,729
|
-449,773
|
-458,806
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
51,877
|
60,581
|
43,297
|
51,912
|
98,939
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
9,732
|
9,732
|
9,732
|
9,732
|
9,732
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
42,146
|
50,850
|
33,566
|
42,180
|
89,208
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
582,167
|
582,167
|
626,367
|
581,461
|
581,334
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
413,605
|
413,605
|
413,605
|
413,605
|
413,605
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
171,878
|
171,878
|
171,878
|
171,878
|
171,878
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,316
|
-3,316
|
-3,316
|
-4,022
|
-4,149
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
44,200
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,477,057
|
4,400,841
|
4,335,649
|
4,303,079
|
4,273,453
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,477,057
|
4,400,841
|
4,335,649
|
4,303,079
|
4,273,453
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6,166,402
|
5,767,490
|
5,967,580
|
6,385,827
|
6,814,821
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,888,705
|
4,509,941
|
4,644,249
|
5,061,549
|
5,365,297
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,493,128
|
602,041
|
704,141
|
209,598
|
279,105
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
951,070
|
138,000
|
92,000
|
46,000
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5,157
|
2,152
|
5,608
|
3,928
|
4,230
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
93,757
|
466
|
2,750
|
105,261
|
63,630
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
34,581
|
51,448
|
11,147
|
4,529
|
24,068
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,262
|
857
|
14,130
|
1,700
|
1,265
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
670
|
113
|
91
|
45
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
402,350
|
402,918
|
573,705
|
44,096
|
172,734
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,026
|
3,350
|
3,341
|
3,353
|
6,173
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,254
|
2,736
|
1,371
|
687
|
7,004
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,395,577
|
3,907,901
|
3,940,108
|
4,851,950
|
5,086,193
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
23,557
|
36,399
|
46,487
|
46,462
|
46,437
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
21,596
|
22,065
|
22,252
|
26,508
|
23,095
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
3,322,873
|
3,821,887
|
3,808,020
|
4,674,100
|
4,911,780
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
27,550
|
27,550
|
63,350
|
104,880
|
104,880
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,277,697
|
1,257,548
|
1,323,330
|
1,324,279
|
1,449,524
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,277,697
|
1,257,548
|
1,323,330
|
1,324,279
|
1,449,524
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
240,000
|
240,000
|
240,000
|
240,000
|
240,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,750
|
5,750
|
5,750
|
5,750
|
5,750
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
452,704
|
452,704
|
452,704
|
452,704
|
613,620
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
579,243
|
559,095
|
624,877
|
625,825
|
590,155
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
410,585
|
264,856
|
264,856
|
586,688
|
419,194
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
168,658
|
294,239
|
360,021
|
39,137
|
170,961
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6,166,402
|
5,767,490
|
5,967,580
|
6,385,827
|
6,814,821
|