|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.898.307
|
1.913.795
|
747.748
|
425.981
|
599.735
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
20.206
|
237.902
|
27.457
|
38.673
|
149.386
|
|
1. Tiền
|
20.206
|
16.374
|
27.457
|
38.673
|
51.386
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
221.528
|
0
|
0
|
98.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.779.105
|
1.541.566
|
535.327
|
265.610
|
323.200
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
265.610
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.779.105
|
1.541.566
|
535.327
|
0
|
323.200
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
88.910
|
111.676
|
177.579
|
120.447
|
94.815
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
27.658
|
52.907
|
151.438
|
115.902
|
113.043
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
21.372
|
14.938
|
11.437
|
9.566
|
661
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
62.655
|
66.715
|
37.376
|
17.651
|
10.162
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-22.776
|
-22.883
|
-22.671
|
-22.671
|
-29.051
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
500
|
697
|
1.417
|
1.250
|
1.202
|
|
1. Hàng tồn kho
|
500
|
697
|
1.417
|
1.250
|
1.202
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9.587
|
21.954
|
5.967
|
0
|
31.132
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
9.587
|
21.954
|
5.967
|
0
|
31.132
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5.454.806
|
5.439.309
|
5.418.654
|
5.341.509
|
5.367.845
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
25.250
|
25.250
|
25.250
|
25.250
|
25.250
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-25.250
|
-25.250
|
-25.250
|
-25.250
|
-25.250
|
|
II. Tài sản cố định
|
26.096
|
25.105
|
24.755
|
23.152
|
21.775
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
26.096
|
25.105
|
24.755
|
23.152
|
21.775
|
|
- Nguyên giá
|
98.322
|
98.947
|
100.229
|
100.229
|
100.269
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-72.226
|
-73.842
|
-75.474
|
-77.078
|
-78.495
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
437
|
437
|
437
|
437
|
437
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-437
|
-437
|
-437
|
-437
|
-437
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
299.508
|
291.156
|
282.798
|
274.768
|
340.757
|
|
- Nguyên giá
|
705.931
|
705.931
|
705.880
|
705.880
|
781.486
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-406.423
|
-414.775
|
-423.082
|
-431.112
|
-440.729
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
9.939
|
41.456
|
51.877
|
60.581
|
43.297
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
9.732
|
9.732
|
9.732
|
9.732
|
9.732
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
207
|
31.724
|
42.146
|
50.850
|
33.566
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
583.371
|
583.359
|
582.167
|
582.167
|
626.367
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
413.605
|
413.605
|
413.605
|
413.605
|
413.605
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
171.878
|
171.878
|
171.878
|
171.878
|
171.878
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.112
|
-2.124
|
-3.316
|
-3.316
|
-3.316
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
44.200
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.535.891
|
4.498.232
|
4.477.057
|
4.400.841
|
4.335.649
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.535.891
|
4.498.232
|
4.477.057
|
4.400.841
|
4.335.649
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7.353.113
|
7.353.104
|
6.166.402
|
5.767.490
|
5.967.580
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6.218.387
|
6.173.332
|
4.888.705
|
4.509.941
|
4.644.249
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.866.492
|
2.843.274
|
1.493.128
|
602.041
|
704.141
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.529.693
|
2.327.000
|
951.070
|
138.000
|
92.000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.636
|
733
|
5.157
|
2.152
|
5.608
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
140.775
|
107.217
|
93.757
|
466
|
2.750
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
35.322
|
10.726
|
34.581
|
51.448
|
11.147
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11.195
|
745
|
1.262
|
857
|
14.130
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.720
|
1.597
|
670
|
113
|
91
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
142.014
|
392.146
|
402.350
|
402.918
|
573.705
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.057
|
3.094
|
3.026
|
3.350
|
3.341
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
80
|
17
|
1.254
|
2.736
|
1.371
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.351.895
|
3.330.058
|
3.395.577
|
3.907.901
|
3.940.108
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
13.314
|
18.435
|
23.557
|
36.399
|
46.487
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
23.277
|
22.730
|
21.596
|
22.065
|
22.252
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
138.000
|
138.000
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
3.177.304
|
3.123.343
|
3.322.873
|
3.821.887
|
3.808.020
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
27.550
|
27.550
|
27.550
|
63.350
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.134.726
|
1.179.772
|
1.277.697
|
1.257.548
|
1.323.330
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.134.726
|
1.179.772
|
1.277.697
|
1.257.548
|
1.323.330
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
240.000
|
240.000
|
240.000
|
240.000
|
240.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5.750
|
5.750
|
5.750
|
5.750
|
5.750
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
364.906
|
364.906
|
452.704
|
452.704
|
452.704
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
524.070
|
569.117
|
579.243
|
559.095
|
624.877
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
207.453
|
500.113
|
410.585
|
264.856
|
264.856
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
316.618
|
69.004
|
168.658
|
294.239
|
360.021
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7.353.113
|
7.353.104
|
6.166.402
|
5.767.490
|
5.967.580
|