Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.898.307 1.913.795 747.748 425.981 599.735
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20.206 237.902 27.457 38.673 149.386
1. Tiền 20.206 16.374 27.457 38.673 51.386
2. Các khoản tương đương tiền 0 221.528 0 0 98.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.779.105 1.541.566 535.327 265.610 323.200
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 265.610 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.779.105 1.541.566 535.327 0 323.200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 88.910 111.676 177.579 120.447 94.815
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 27.658 52.907 151.438 115.902 113.043
2. Trả trước cho người bán 21.372 14.938 11.437 9.566 661
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 62.655 66.715 37.376 17.651 10.162
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -22.776 -22.883 -22.671 -22.671 -29.051
IV. Tổng hàng tồn kho 500 697 1.417 1.250 1.202
1. Hàng tồn kho 500 697 1.417 1.250 1.202
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9.587 21.954 5.967 0 31.132
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 9.587 21.954 5.967 0 31.132
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5.454.806 5.439.309 5.418.654 5.341.509 5.367.845
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 25.250 25.250 25.250 25.250 25.250
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -25.250 -25.250 -25.250 -25.250 -25.250
II. Tài sản cố định 26.096 25.105 24.755 23.152 21.775
1. Tài sản cố định hữu hình 26.096 25.105 24.755 23.152 21.775
- Nguyên giá 98.322 98.947 100.229 100.229 100.269
- Giá trị hao mòn lũy kế -72.226 -73.842 -75.474 -77.078 -78.495
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 437 437 437 437 437
- Giá trị hao mòn lũy kế -437 -437 -437 -437 -437
III. Bất động sản đầu tư 299.508 291.156 282.798 274.768 340.757
- Nguyên giá 705.931 705.931 705.880 705.880 781.486
- Giá trị hao mòn lũy kế -406.423 -414.775 -423.082 -431.112 -440.729
IV. Tài sản dở dang dài hạn 9.939 41.456 51.877 60.581 43.297
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 9.732 9.732 9.732 9.732 9.732
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 207 31.724 42.146 50.850 33.566
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 583.371 583.359 582.167 582.167 626.367
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 413.605 413.605 413.605 413.605 413.605
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 171.878 171.878 171.878 171.878 171.878
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2.112 -2.124 -3.316 -3.316 -3.316
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 44.200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.535.891 4.498.232 4.477.057 4.400.841 4.335.649
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.535.891 4.498.232 4.477.057 4.400.841 4.335.649
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7.353.113 7.353.104 6.166.402 5.767.490 5.967.580
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6.218.387 6.173.332 4.888.705 4.509.941 4.644.249
I. Nợ ngắn hạn 2.866.492 2.843.274 1.493.128 602.041 704.141
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2.529.693 2.327.000 951.070 138.000 92.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.636 733 5.157 2.152 5.608
4. Người mua trả tiền trước 140.775 107.217 93.757 466 2.750
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 35.322 10.726 34.581 51.448 11.147
6. Phải trả người lao động 11.195 745 1.262 857 14.130
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.720 1.597 670 113 91
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 142.014 392.146 402.350 402.918 573.705
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.057 3.094 3.026 3.350 3.341
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 80 17 1.254 2.736 1.371
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.351.895 3.330.058 3.395.577 3.907.901 3.940.108
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 13.314 18.435 23.557 36.399 46.487
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 23.277 22.730 21.596 22.065 22.252
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 138.000 138.000 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 3.177.304 3.123.343 3.322.873 3.821.887 3.808.020
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 27.550 27.550 27.550 63.350
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.134.726 1.179.772 1.277.697 1.257.548 1.323.330
I. Vốn chủ sở hữu 1.134.726 1.179.772 1.277.697 1.257.548 1.323.330
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 240.000 240.000 240.000 240.000 240.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 5.750 5.750 5.750 5.750 5.750
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 364.906 364.906 452.704 452.704 452.704
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 524.070 569.117 579.243 559.095 624.877
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 207.453 500.113 410.585 264.856 264.856
- LNST chưa phân phối kỳ này 316.618 69.004 168.658 294.239 360.021
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7.353.113 7.353.104 6.166.402 5.767.490 5.967.580