|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
637,245
|
755,057
|
801,799
|
1,233,792
|
1,526,836
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,320
|
3,814
|
880
|
1,276
|
613
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
635,925
|
751,243
|
800,918
|
1,232,516
|
1,526,222
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
585,317
|
688,704
|
766,855
|
1,136,484
|
1,398,815
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
50,608
|
62,539
|
34,063
|
96,032
|
127,407
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,040
|
2,302
|
5,000
|
12,005
|
11,366
|
|
7. Chi phí tài chính
|
21,431
|
23,820
|
32,284
|
36,000
|
47,240
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
20,486
|
20,373
|
22,553
|
25,192
|
29,649
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8,474
|
7,755
|
6,558
|
20,106
|
24,714
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,249
|
23,965
|
21,442
|
20,212
|
20,075
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-505
|
9,301
|
-21,221
|
31,718
|
46,745
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,019
|
2,362
|
17,803
|
5,171
|
4,736
|
|
13. Chi phí khác
|
293
|
10,260
|
10,065
|
3,793
|
1,411
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,726
|
-7,897
|
7,738
|
1,378
|
3,325
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,221
|
1,404
|
-13,483
|
33,096
|
50,070
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
142
|
155
|
4,137
|
382
|
11,084
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
142
|
155
|
4,137
|
382
|
11,084
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,079
|
1,249
|
-17,621
|
32,714
|
38,986
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,079
|
1,249
|
-17,621
|
32,714
|
38,986
|