Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Thu nhập lãi thuần 1,259,219 931,777 457,229 -1,782,193 2,371,396
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 5,542,515 4,763,294 6,433,619 2,928,691 8,777,359
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -4,283,296 -3,831,517 -5,976,390 -4,710,884 -6,405,963
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 143,632 132,842 33,518 74,968 188,789
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 243,405 275,030 102,350 165,438 363,374
Chi phí hoạt động dịch vụ -99,773 -142,188 -68,832 -90,470 -174,585
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối -18,199 83,813 202,454 125,512 102,084
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 0 0
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 356,714 166,748 160,484 131,422 36,736
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác -39,259 21,814 -134,533 -22,207 48,728
Thu nhập từ hoạt động khác 60,822 59,238 82,286 67,669 270,252
Chi phí hoạt động khác -100,081 -37,424 -216,819 -89,876 -221,524
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 0 0 0 0
Chi phí hoạt động -950,593 -1,027,681 -1,238,721 -3,392,048 -2,043,777
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 751,514 309,313 -519,569 -4,864,546 703,956
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -749,204 -308,075 -146,950 -263,544 -702,387
Tổng lợi nhuận trước thuế 2,310 1,238 -666,519 -5,128,090 1,569
Chi phí thuế TNDN -910 -1,230 -3,037 -848 -1,491
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -910 -1,230 -3,037 -848 -1,491
Chi phí thuế TNDN giữ lại 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,400 8 -669,556 -5,128,938 78
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,400 8 -669,556 -5,128,938 78