|
Thu nhập lãi thuần
|
1.259.219
|
931.777
|
457.229
|
-1.782.193
|
2.371.396
|
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
5.542.515
|
4.763.294
|
6.433.619
|
2.928.691
|
8.777.359
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-4.283.296
|
-3.831.517
|
-5.976.390
|
-4.710.884
|
-6.405.963
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
143.632
|
132.842
|
33.518
|
74.968
|
188.789
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
243.405
|
275.030
|
102.350
|
165.438
|
363.374
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-99.773
|
-142.188
|
-68.832
|
-90.470
|
-174.585
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
-18.199
|
83.813
|
202.454
|
125.512
|
102.084
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
356.714
|
166.748
|
160.484
|
131.422
|
36.736
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
-39.259
|
21.814
|
-134.533
|
-22.207
|
48.728
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
60.822
|
59.238
|
82.286
|
67.669
|
270.252
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-100.081
|
-37.424
|
-216.819
|
-89.876
|
-221.524
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí hoạt động
|
-950.593
|
-1.027.681
|
-1.238.721
|
-3.392.048
|
-2.043.777
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
751.514
|
309.313
|
-519.569
|
-4.864.546
|
703.956
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-749.204
|
-308.075
|
-146.950
|
-263.544
|
-702.387
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
2.310
|
1.238
|
-666.519
|
-5.128.090
|
1.569
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-910
|
-1.230
|
-3.037
|
-848
|
-1.491
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-910
|
-1.230
|
-3.037
|
-848
|
-1.491
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1.400
|
8
|
-669.556
|
-5.128.938
|
78
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1.400
|
8
|
-669.556
|
-5.128.938
|
78
|