|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,778,253
|
1,936,653
|
1,683,601
|
1,567,447
|
3,586,658
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
72
|
55
|
471
|
10
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,778,181
|
1,936,598
|
1,683,130
|
1,567,438
|
3,586,658
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,132,466
|
1,245,492
|
1,097,078
|
-1,015,177
|
1,698,005
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
645,715
|
691,106
|
586,053
|
2,582,615
|
1,888,654
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
516,073
|
511,835
|
455,979
|
1,704,468
|
815,659
|
|
7. Chi phí tài chính
|
633,060
|
1,135,523
|
1,448,617
|
562,256
|
859,339
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
40,035
|
33,143
|
31,627
|
4,415
|
34,937
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
5,296
|
1,163
|
3,466
|
12,240
|
5,659
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
91,033
|
154,651
|
126,239
|
239,072
|
91,726
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
303,463
|
314,100
|
309,979
|
354,890
|
282,555
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
139,528
|
-400,170
|
-839,338
|
3,143,105
|
1,476,352
|
|
12. Thu nhập khác
|
6,470
|
330,685
|
192,567
|
1,626,954
|
20,595
|
|
13. Chi phí khác
|
268,263
|
68,989
|
135,425
|
736,404
|
148,129
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-261,793
|
261,696
|
57,143
|
890,550
|
-127,534
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-122,265
|
-138,474
|
-782,195
|
4,033,655
|
1,348,819
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
138,711
|
-126,290
|
151,305
|
-197,067
|
249,015
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
215,454
|
177,685
|
219,739
|
592,514
|
240,246
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
354,165
|
51,394
|
371,044
|
395,446
|
489,261
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-476,430
|
-189,868
|
-1,153,239
|
3,638,209
|
859,557
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
-29,297
|
-275,022
|
|
-41,610
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-476,430
|
-160,571
|
-878,217
|
3,638,209
|
901,167
|