単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,778,253 1,936,653 1,683,601 1,567,447 3,586,658
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 72 55 471 10 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,778,181 1,936,598 1,683,130 1,567,438 3,586,658
4. Giá vốn hàng bán 1,132,466 1,245,492 1,097,078 -1,015,177 1,698,005
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 645,715 691,106 586,053 2,582,615 1,888,654
6. Doanh thu hoạt động tài chính 516,073 511,835 455,979 1,704,468 815,659
7. Chi phí tài chính 633,060 1,135,523 1,448,617 562,256 859,339
-Trong đó: Chi phí lãi vay 40,035 33,143 31,627 4,415 34,937
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 5,296 1,163 3,466 12,240 5,659
9. Chi phí bán hàng 91,033 154,651 126,239 239,072 91,726
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 303,463 314,100 309,979 354,890 282,555
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 139,528 -400,170 -839,338 3,143,105 1,476,352
12. Thu nhập khác 6,470 330,685 192,567 1,626,954 20,595
13. Chi phí khác 268,263 68,989 135,425 736,404 148,129
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -261,793 261,696 57,143 890,550 -127,534
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -122,265 -138,474 -782,195 4,033,655 1,348,819
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 138,711 -126,290 151,305 -197,067 249,015
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 215,454 177,685 219,739 592,514 240,246
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 354,165 51,394 371,044 395,446 489,261
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -476,430 -189,868 -1,153,239 3,638,209 859,557
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -29,297 -275,022 -41,610
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -476,430 -160,571 -878,217 3,638,209 901,167