単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 39,954,842 32,776,507 48,482,927 44,865,388 90,004,425
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 450 400 641 1,509 1,179
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 39,954,392 32,776,106 48,482,286 44,863,880 90,003,246
4. Giá vốn hàng bán 38,800,219 31,776,129 47,078,941 42,691,061 88,725,372
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,154,173 999,978 1,403,345 2,172,819 1,277,874
6. Doanh thu hoạt động tài chính 229,454 207,204 185,135 211,468 230,037
7. Chi phí tài chính 102,869 138,850 114,828 166,165 243,892
-Trong đó: Chi phí lãi vay 73,049 88,563 110,985 140,851 184,574
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,282 3,360 -180,445 3,445 44,577
9. Chi phí bán hàng 740,300 715,254 795,436 1,101,885 1,013,133
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 295,443 239,353 322,494 445,727 354,329
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 243,733 117,084 175,276 673,954 -58,866
12. Thu nhập khác 9,008 58,529 57,731 12,610 17,376
13. Chi phí khác 3,563 7,954 27,121 11,578 29,574
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5,446 50,574 30,610 1,032 -12,198
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 249,178 167,659 205,886 674,987 -71,064
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 47,973 26,763 80,838 121,496 16,853
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 415 1,976 9,291 -18,363 7,509
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 48,388 28,739 90,129 103,133 24,362
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 200,791 138,920 115,757 571,853 -95,426
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 20,151 13,687 22,142 55,838 40,784
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 180,639 125,233 93,614 516,015 -136,210