|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4.193.569
|
4.227.450
|
5.212.102
|
4.416.348
|
3.852.184
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
74.071
|
162.956
|
74.001
|
113.017
|
84.953
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4.119.498
|
4.064.494
|
5.138.101
|
4.303.331
|
3.767.232
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3.425.519
|
3.286.660
|
4.122.955
|
3.419.247
|
3.047.245
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
693.979
|
777.834
|
1.015.147
|
884.084
|
719.986
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
187.617
|
211.176
|
134.157
|
101.726
|
634.156
|
|
7. Chi phí tài chính
|
141.664
|
174.952
|
124.150
|
108.809
|
143.486
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
115.190
|
137.038
|
89.131
|
72.858
|
37.272
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
347.578
|
346.276
|
565.377
|
140.484
|
311.622
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
156.196
|
156.958
|
155.760
|
213.298
|
155.609
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
236.159
|
310.825
|
304.016
|
523.218
|
743.425
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.973
|
8.747
|
5.209
|
10.501
|
4.014
|
|
13. Chi phí khác
|
2.001
|
11.148
|
4.374
|
5.895
|
3.329
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-28
|
-2.401
|
834
|
4.606
|
685
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
236.131
|
308.424
|
304.851
|
527.824
|
744.110
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
44.181
|
49.029
|
41.580
|
110.539
|
76.292
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2.256
|
-5.313
|
-3.108
|
-30.938
|
-2.223
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
41.925
|
43.717
|
38.472
|
79.601
|
74.069
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
194.206
|
264.707
|
266.379
|
448.224
|
670.041
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
86.533
|
124.716
|
110.186
|
178.885
|
84.830
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
107.673
|
139.991
|
156.193
|
269.338
|
585.211
|