Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4.227.450 5.212.102 4.416.348 3.852.184 3.735.829
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 162.956 74.001 113.017 84.953 116.276
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4.064.494 5.138.101 4.303.331 3.767.232 3.619.553
4. Giá vốn hàng bán 3.286.660 4.122.955 3.419.247 3.047.245 2.826.681
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 777.834 1.015.147 884.084 719.986 792.872
6. Doanh thu hoạt động tài chính 211.176 134.157 101.726 634.156 144.068
7. Chi phí tài chính 174.952 124.150 108.809 143.486 41.183
-Trong đó: Chi phí lãi vay 137.038 89.131 72.858 37.272 49.246
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 346.276 565.377 140.484 311.622 334.226
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 156.958 155.760 213.298 155.609 149.295
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 310.825 304.016 523.218 743.425 412.236
12. Thu nhập khác 8.747 5.209 10.501 4.014 5.095
13. Chi phí khác 11.148 4.374 5.895 3.329 3.403
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2.401 834 4.606 685 1.693
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 308.424 304.851 527.824 744.110 413.929
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 49.029 41.580 110.539 76.292 34.966
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -5.313 -3.108 -30.938 -2.223 13.335
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 43.717 38.472 79.601 74.069 48.302
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 264.707 266.379 448.224 670.041 365.627
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 124.716 110.186 178.885 84.830 155.179
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 139.991 156.193 269.338 585.211 210.449