|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
236.131
|
308.424
|
304.851
|
527.824
|
744.110
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
96.036
|
125.615
|
94.376
|
170.963
|
-498.004
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
138.815
|
134.948
|
95.394
|
134.059
|
114.315
|
|
- Các khoản dự phòng
|
6.759
|
-12.713
|
-8.775
|
-10.876
|
-35.813
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-6.117
|
-4.194
|
9.402
|
14.756
|
-9.672
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-158.611
|
-129.464
|
-90.775
|
-39.834
|
-604.107
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
115.190
|
137.038
|
89.131
|
72.858
|
37.272
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
332.167
|
434.039
|
399.227
|
698.787
|
246.106
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-595.469
|
89.760
|
-875.195
|
331.757
|
-1.494.045
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-288.466
|
-906.337
|
551.956
|
508.870
|
72.757
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-307.239
|
-289.828
|
-90.884
|
-127.699
|
2.315.471
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
9.194
|
-18.726
|
-6.444
|
-131.543
|
141.609
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-1.860.000
|
6.151.000
|
3.376.902
|
2.223.000
|
3.156
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-41.164
|
-219.096
|
-117.431
|
-107.212
|
-36.081
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-134.529
|
755
|
-12.004
|
-31.617
|
-113.183
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
115.628
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2.885.506
|
5.241.568
|
3.341.754
|
3.364.344
|
1.135.791
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-82.380
|
-96.824
|
-85.070
|
-15.861
|
-151.335
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.640
|
5.731
|
1.938
|
14.906
|
23
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-261.205
|
-39.190
|
565.544
|
-1.053.060
|
-61.103
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
197.223
|
-1.029.697
|
93.221
|
104.750
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
60
|
-60
|
0
|
0
|
1.591.980
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
132.775
|
343.624
|
353.272
|
112.534
|
53.491
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-209.110
|
410.504
|
-194.013
|
-848.261
|
1.537.806
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3.363.767
|
8.686.763
|
5.869.989
|
-1.361.054
|
1.083.955
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-970.765
|
-13.697.577
|
-8.678.692
|
-1.257.512
|
-2.729.254
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
1.961
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-6.992
|
-191.200
|
-191.115
|
-5.311
|
-7.140
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2.386.011
|
-5.202.015
|
-2.997.857
|
-2.623.877
|
-1.652.439
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-708.606
|
450.057
|
149.884
|
-107.795
|
1.021.157
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.958.874
|
2.250.268
|
2.599.313
|
2.736.490
|
2.626.720
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
-12.707
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.250.268
|
2.700.325
|
2.736.490
|
2.628.695
|
3.647.878
|