Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 19,231 43,006 82,810 94,887 152,700
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 69 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 19,163 43,006 82,810 94,887 152,700
4. Giá vốn hàng bán 75,366 95,489 112,432 129,946 174,617
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -56,204 -52,483 -29,622 -35,059 -21,916
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,711 12,790 10,307 6,383 37,752
7. Chi phí tài chính 61,196 74,881 79,440 76,300 99,638
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 2,813 3,819 12,643 4,422 7,418
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,301 12,862 14,111 13,106 18,753
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -123,803 -131,254 -125,510 -122,503 -109,973
12. Thu nhập khác 0 1 18 11 2
13. Chi phí khác 1,328 38 173 213 339
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,328 -37 -155 -202 -337
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -125,131 -131,291 -125,665 -122,705 -110,309
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -125,131 -131,291 -125,665 -122,705 -110,309
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -125,131 -131,291 -125,665 -122,705 -110,309