|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
19,231
|
43,006
|
82,810
|
94,887
|
152,700
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
69
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
19,163
|
43,006
|
82,810
|
94,887
|
152,700
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
75,366
|
95,489
|
112,432
|
129,946
|
174,617
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-56,204
|
-52,483
|
-29,622
|
-35,059
|
-21,916
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,711
|
12,790
|
10,307
|
6,383
|
37,752
|
|
7. Chi phí tài chính
|
61,196
|
74,881
|
79,440
|
76,300
|
99,638
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,813
|
3,819
|
12,643
|
4,422
|
7,418
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,301
|
12,862
|
14,111
|
13,106
|
18,753
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-123,803
|
-131,254
|
-125,510
|
-122,503
|
-109,973
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
1
|
18
|
11
|
2
|
|
13. Chi phí khác
|
1,328
|
38
|
173
|
213
|
339
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,328
|
-37
|
-155
|
-202
|
-337
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-125,131
|
-131,291
|
-125,665
|
-122,705
|
-110,309
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-125,131
|
-131,291
|
-125,665
|
-122,705
|
-110,309
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-125,131
|
-131,291
|
-125,665
|
-122,705
|
-110,309
|