Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 43,006 82,810 94,887 152,700 233,027
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 43,006 82,810 94,887 152,700 233,027
4. Giá vốn hàng bán 95,489 112,432 129,946 174,617 212,230
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -52,483 -29,622 -35,059 -21,916 20,798
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,790 10,307 6,383 37,752 8,763
7. Chi phí tài chính 74,881 79,440 76,300 99,638 110,315
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 104,795
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 3,819 12,643 4,422 7,418 26,790
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,862 14,111 13,106 18,753 17,198
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -131,254 -125,510 -122,503 -109,973 -124,742
12. Thu nhập khác 1 18 11 2 4
13. Chi phí khác 38 173 213 339 1,267
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -37 -155 -202 -337 -1,263
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -131,291 -125,665 -122,705 -110,309 -126,005
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -131,291 -125,665 -122,705 -110,309 -126,005
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -131,291 -125,665 -122,705 -110,309 -126,005