|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
518,901
|
518,784
|
341,050
|
766,746
|
522,099
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8,614
|
2,406
|
4,291
|
19,058
|
5,368
|
|
1. Tiền
|
4,196
|
2,356
|
4,291
|
19,058
|
5,368
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4,418
|
50
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
1,119
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
1,119
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
209,206
|
198,108
|
40,146
|
441,193
|
187,576
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
175,024
|
186,634
|
88,098
|
196,023
|
124,094
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
28,596
|
98,552
|
21,913
|
142,081
|
9,337
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
81,800
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
11,425
|
1,023
|
3,559
|
138,668
|
7,923
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,840
|
-88,102
|
-73,424
|
-35,578
|
-35,578
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
299,040
|
315,955
|
294,794
|
305,128
|
327,064
|
|
1. Hàng tồn kho
|
299,040
|
316,089
|
299,687
|
308,178
|
328,748
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-134
|
-4,893
|
-3,049
|
-1,684
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,041
|
2,315
|
699
|
1,366
|
2,092
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
144
|
137
|
215
|
364
|
450
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,840
|
2,122
|
427
|
945
|
1,585
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
57
|
57
|
57
|
57
|
57
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
176,460
|
244,910
|
363,328
|
118,093
|
584,901
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
63,727
|
49,703
|
45,806
|
53,081
|
175,847
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
61,702
|
49,703
|
45,806
|
53,081
|
80,847
|
|
- Nguyên giá
|
130,765
|
117,788
|
117,854
|
130,560
|
163,337
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-69,062
|
-68,085
|
-72,048
|
-77,478
|
-82,490
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
2,025
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
4,861
|
0
|
0
|
410
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,835
|
0
|
0
|
-410
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
95,000
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
95,000
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
56,655
|
31,582
|
31,582
|
31,582
|
305,475
|
|
- Nguyên giá
|
56,655
|
31,582
|
31,582
|
31,582
|
305,509
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-34
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2,451
|
2,483
|
211,355
|
11,424
|
13,791
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,451
|
2,483
|
211,355
|
11,424
|
13,791
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
53,004
|
160,101
|
69,664
|
100
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
53,004
|
168,464
|
47,114
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
30,000
|
100
|
100
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-8,362
|
-7,450
|
0
|
-100
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
623
|
1,041
|
4,920
|
21,906
|
89,788
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
623
|
1,041
|
4,920
|
1,206
|
6,879
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
20,700
|
82,909
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
695,360
|
763,695
|
704,378
|
884,839
|
1,107,000
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
334,634
|
393,419
|
334,391
|
451,968
|
660,334
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
334,015
|
393,419
|
334,391
|
451,765
|
578,785
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
211,922
|
218,438
|
93,217
|
333,423
|
-457,329
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
107,057
|
160,625
|
174,853
|
108,201
|
105,477
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
432
|
739
|
58,117
|
2,159
|
2,210
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13,826
|
12,775
|
7,121
|
5,384
|
9,824
|
|
6. Phải trả người lao động
|
252
|
269
|
381
|
542
|
1,095
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
255
|
321
|
457
|
889
|
1,286
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
185
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
32
|
13
|
6
|
927
|
994
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
240
|
240
|
240
|
240
|
385
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
619
|
0
|
0
|
203
|
81,548
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
619
|
0
|
0
|
0
|
79,550
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
203
|
1,998
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
360,726
|
370,276
|
369,987
|
432,871
|
446,667
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
360,726
|
370,276
|
369,987
|
432,871
|
446,667
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
280,500
|
280,500
|
280,500
|
280,500
|
280,500
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
556
|
556
|
556
|
556
|
847
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
79,671
|
89,220
|
88,931
|
57,156
|
72,786
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
18,107
|
79,671
|
89,220
|
52,746
|
56,212
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
61,563
|
9,550
|
-289
|
4,409
|
16,573
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
94,660
|
92,534
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
695,360
|
763,695
|
704,378
|
884,839
|
1,107,000
|