Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 704.371 719.569 636.804 522.099 735.438
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8.509 22.623 14.003 5.368 16.371
1. Tiền 8.509 22.623 14.003 5.368 16.371
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 12.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 12.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 377.895 375.871 281.809 187.576 366.497
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 193.413 256.414 231.941 124.094 168.232
2. Trả trước cho người bán 157.953 22.857 46.362 9.337 32.742
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 100.000 38.000 81.800 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 62.107 32.177 1.085 7.923 201.101
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -35.578 -35.578 -35.578 -35.578 -35.578
IV. Tổng hàng tồn kho 315.048 319.004 338.275 327.064 336.968
1. Hàng tồn kho 318.097 320.199 338.275 328.748 336.968
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3.049 -1.195 0 -1.684 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.919 2.072 2.716 2.092 3.102
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.548 1.044 731 450 1.416
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.314 971 1.928 1.585 1.630
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 57 57 57 57 57
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 236.407 343.644 371.735 584.901 464.948
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 167.133 169.040 168.911 175.847 174.672
1. Tài sản cố định hữu hình 72.133 74.040 73.911 80.847 79.672
- Nguyên giá 150.599 154.064 155.124 163.337 163.527
- Giá trị hao mòn lũy kế -78.465 -80.024 -81.213 -82.490 -83.856
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 410 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -410 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 95.000 95.000 95.000 95.000 95.000
- Nguyên giá 95.000 95.000 95.000 95.000 95.000
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 31.582 131.894 131.894 305.475 188.593
- Nguyên giá 31.582 131.894 131.894 305.509 188.653
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -34 -60
IV. Tài sản dở dang dài hạn 14.198 17.943 18.535 13.791 14.396
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 14.198 17.943 18.535 13.791 14.396
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 100 100 26.285 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 26.900 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 100 100 100 100 100
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -715 -100 -100
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 23.394 24.667 26.109 89.788 87.286
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.225 5.029 7.002 6.879 6.544
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 20.169 19.638 19.107 82.909 80.743
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 940.778 1.063.214 1.008.539 1.107.000 1.200.385
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 507.745 628.724 579.156 660.334 753.385
I. Nợ ngắn hạn 507.397 628.149 578.226 578.785 637.187
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 423.917 466.853 397.030 457.329 457.160
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 68.271 146.402 167.010 105.477 156.374
4. Người mua trả tiền trước 3.717 3.016 2.954 2.210 7.111
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.070 8.532 7.699 9.824 10.530
6. Phải trả người lao động 734 743 1.006 1.095 1.154
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 48 1.034 45 1.286 1.422
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 938 0 1.023 185 1.995
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.463 1.182 1.075 994 1.055
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 240 385 385 385 385
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 348 576 930 81.548 116.198
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 79.550 114.200
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 348 576 930 1.998 1.998
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 433.032 434.489 429.383 446.667 447.000
I. Vốn chủ sở hữu 433.032 434.489 429.383 446.667 447.000
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 280.500 280.500 280.500 280.500 280.500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 556 847 847 847 847
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 57.764 59.643 59.508 72.786 73.283
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 57.602 56.718 58.850 56.212 72.786
- LNST chưa phân phối kỳ này 162 2.924 658 16.573 497
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 92.534 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 94.213 93.500 88.528 0 92.370
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 940.778 1.063.214 1.008.539 1.107.000 1.200.385