|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
719,569
|
636,804
|
522,099
|
735,438
|
594,596
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
22,623
|
14,003
|
5,368
|
16,371
|
29,739
|
|
1. Tiền
|
22,623
|
14,003
|
5,368
|
16,371
|
17,210
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12,529
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
12,500
|
82,841
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
12,500
|
82,841
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
375,871
|
281,809
|
187,576
|
366,497
|
140,323
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
256,414
|
231,941
|
124,094
|
168,232
|
136,188
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
22,857
|
46,362
|
9,337
|
32,742
|
3,353
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
100,000
|
38,000
|
81,800
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
32,177
|
1,085
|
7,923
|
201,101
|
782
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-35,578
|
-35,578
|
-35,578
|
-35,578
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
319,004
|
338,275
|
327,064
|
336,968
|
336,489
|
|
1. Hàng tồn kho
|
320,199
|
338,275
|
328,748
|
336,968
|
337,945
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,195
|
0
|
-1,684
|
0
|
-1,456
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,072
|
2,716
|
2,092
|
3,102
|
5,204
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,044
|
731
|
450
|
1,416
|
3,913
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
971
|
1,928
|
1,585
|
1,630
|
1,230
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
57
|
57
|
57
|
57
|
61
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
343,644
|
371,735
|
584,901
|
464,948
|
575,203
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
169,040
|
168,911
|
175,847
|
174,672
|
173,388
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
74,040
|
73,911
|
80,847
|
79,672
|
78,388
|
|
- Nguyên giá
|
154,064
|
155,124
|
163,337
|
163,527
|
163,611
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-80,024
|
-81,213
|
-82,490
|
-83,856
|
-85,222
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
95,000
|
95,000
|
95,000
|
95,000
|
95,000
|
|
- Nguyên giá
|
95,000
|
95,000
|
95,000
|
95,000
|
95,000
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
131,894
|
131,894
|
305,475
|
188,593
|
305,394
|
|
- Nguyên giá
|
131,894
|
131,894
|
305,509
|
188,653
|
305,509
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-34
|
-60
|
-115
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
17,943
|
18,535
|
13,791
|
14,396
|
14,741
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
17,943
|
18,535
|
13,791
|
14,396
|
14,741
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
100
|
26,285
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
26,900
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
100
|
100
|
100
|
100
|
100
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-715
|
-100
|
-100
|
-100
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
24,667
|
26,109
|
89,788
|
87,286
|
81,679
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,029
|
7,002
|
6,879
|
6,544
|
3,102
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
19,638
|
19,107
|
82,909
|
80,743
|
78,577
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,063,214
|
1,008,539
|
1,107,000
|
1,200,385
|
1,169,799
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
628,724
|
579,156
|
660,334
|
753,385
|
723,611
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
628,149
|
578,226
|
578,785
|
637,187
|
607,195
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
466,853
|
397,030
|
457,329
|
457,160
|
425,268
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
146,402
|
167,010
|
105,477
|
156,374
|
163,001
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,016
|
2,954
|
2,210
|
7,111
|
3,243
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,532
|
7,699
|
9,824
|
10,530
|
10,374
|
|
6. Phải trả người lao động
|
743
|
1,006
|
1,095
|
1,154
|
1,050
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,034
|
45
|
1,286
|
1,422
|
1,873
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
1,023
|
185
|
1,995
|
739
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,182
|
1,075
|
994
|
1,055
|
1,092
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
385
|
385
|
385
|
385
|
555
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
576
|
930
|
81,548
|
116,198
|
116,416
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
79,550
|
114,200
|
114,250
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
576
|
930
|
1,998
|
1,998
|
2,166
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
434,489
|
429,383
|
446,667
|
447,000
|
446,188
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
434,489
|
429,383
|
446,667
|
447,000
|
446,188
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
280,500
|
280,500
|
280,500
|
280,500
|
280,500
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
847
|
847
|
847
|
847
|
1,186
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
59,643
|
59,508
|
72,786
|
73,283
|
72,195
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
56,718
|
58,850
|
56,212
|
72,786
|
72,278
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2,924
|
658
|
16,573
|
497
|
-82
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
92,534
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
93,500
|
88,528
|
0
|
92,370
|
92,307
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,063,214
|
1,008,539
|
1,107,000
|
1,200,385
|
1,169,799
|