|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
549,471
|
692,629
|
867,255
|
1,170,185
|
650,118
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,154
|
7,304
|
14,340
|
31,937
|
1,730
|
|
1. Tiền
|
2,154
|
7,304
|
14,340
|
31,937
|
1,730
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
369,123
|
334,123
|
688,121
|
804,674
|
441,402
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
369,123
|
334,123
|
688,121
|
804,674
|
441,402
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
81,368
|
249,955
|
94,904
|
264,292
|
102,677
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
70,335
|
236,149
|
87,361
|
246,959
|
88,734
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,084
|
2,160
|
1,820
|
2,187
|
3,083
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8,949
|
11,647
|
5,723
|
15,145
|
10,860
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
85,435
|
92,273
|
62,904
|
67,571
|
97,893
|
|
1. Hàng tồn kho
|
85,435
|
92,273
|
62,904
|
67,571
|
97,893
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,392
|
8,973
|
6,986
|
1,711
|
6,416
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
325
|
56
|
179
|
0
|
125
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,278
|
3,185
|
1,511
|
1,711
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
7,790
|
5,732
|
5,297
|
0
|
6,291
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
304,181
|
297,343
|
282,739
|
270,184
|
259,169
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,000
|
2,000
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2,000
|
2,000
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
276,132
|
272,756
|
261,512
|
250,389
|
239,191
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
276,132
|
272,756
|
261,512
|
250,389
|
239,191
|
|
- Nguyên giá
|
565,042
|
572,857
|
572,857
|
573,099
|
573,099
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-288,910
|
-300,101
|
-311,345
|
-322,710
|
-333,908
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5,761
|
64
|
64
|
64
|
582
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5,761
|
64
|
64
|
64
|
582
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
20,288
|
22,524
|
21,163
|
19,731
|
19,396
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
20,288
|
22,524
|
21,163
|
19,731
|
19,396
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
853,652
|
989,972
|
1,149,994
|
1,440,369
|
909,287
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
276,192
|
334,879
|
384,934
|
850,143
|
276,784
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
276,192
|
334,879
|
384,934
|
850,143
|
276,784
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
11,196
|
127,050
|
194,247
|
174,742
|
176,853
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
103,085
|
114,742
|
86,910
|
339,929
|
27,209
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
13,142
|
223
|
1,472
|
0
|
521
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,622
|
10,763
|
17,262
|
5,642
|
5,047
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,562
|
8,981
|
11,108
|
16,046
|
6,678
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
687
|
357
|
158
|
256
|
182
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
63,250
|
837
|
1,852
|
250,903
|
1,596
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
74,649
|
71,925
|
71,924
|
62,624
|
58,699
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
577,460
|
655,093
|
765,061
|
590,226
|
632,502
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
577,460
|
655,093
|
765,061
|
590,226
|
632,502
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
250,000
|
250,000
|
250,000
|
250,000
|
250,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
242,733
|
242,733
|
242,733
|
242,733
|
242,733
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
84,727
|
162,360
|
272,328
|
97,493
|
139,769
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
93,213
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
84,727
|
162,360
|
272,328
|
97,493
|
46,556
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
853,652
|
989,972
|
1,149,994
|
1,440,369
|
909,287
|