|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
436.434
|
477.674
|
506.727
|
502.551
|
421.916
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
436.434
|
477.674
|
506.727
|
502.551
|
421.916
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
320.751
|
376.745
|
376.256
|
406.963
|
364.328
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
115.683
|
100.929
|
130.471
|
95.588
|
57.587
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10.113
|
10.816
|
13.819
|
12.837
|
12.530
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.915
|
3.350
|
3.331
|
4.972
|
2.464
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
241
|
481
|
1.033
|
1.381
|
1.447
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
20.938
|
21.700
|
20.554
|
18.959
|
14.207
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.876
|
3.843
|
4.132
|
4.150
|
3.293
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
97.067
|
82.852
|
116.274
|
80.343
|
50.152
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
192
|
3
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
0
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
|
192
|
3
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
97.067
|
82.852
|
116.466
|
80.346
|
50.152
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12.340
|
5.218
|
6.499
|
5.181
|
3.597
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
12.340
|
5.218
|
6.499
|
5.181
|
3.597
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
84.727
|
77.633
|
109.967
|
75.165
|
46.556
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
84.727
|
77.633
|
109.967
|
75.165
|
46.556
|