|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
428,257
|
436,434
|
477,674
|
506,727
|
502,551
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
428,257
|
436,434
|
477,674
|
506,727
|
502,551
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
323,843
|
320,751
|
376,745
|
376,256
|
406,963
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
104,415
|
115,683
|
100,929
|
130,471
|
95,588
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,543
|
10,113
|
10,816
|
13,819
|
12,837
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,797
|
2,915
|
3,350
|
3,331
|
4,972
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
820
|
241
|
481
|
1,033
|
1,381
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
24,430
|
20,938
|
21,700
|
20,554
|
18,959
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,299
|
4,876
|
3,843
|
4,132
|
4,150
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
85,431
|
97,067
|
82,852
|
116,274
|
80,343
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
192
|
3
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
|
|
192
|
3
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
85,431
|
97,067
|
82,852
|
116,466
|
80,346
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,424
|
12,340
|
5,218
|
6,499
|
5,181
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,424
|
12,340
|
5,218
|
6,499
|
5,181
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
81,007
|
84,727
|
77,633
|
109,967
|
75,165
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
81,007
|
84,727
|
77,633
|
109,967
|
75,165
|