Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 477.674 506.727 502.551 421.916 517.355
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 477.674 506.727 502.551 421.916 517.355
4. Giá vốn hàng bán 376.745 376.256 406.963 364.328 387.949
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 100.929 130.471 95.588 57.587 129.407
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10.816 13.819 12.837 12.530 8.408
7. Chi phí tài chính 3.350 3.331 4.972 2.464 3.553
-Trong đó: Chi phí lãi vay 481 1.033 1.381 1.447 1.793
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 21.700 20.554 18.959 14.207 13.032
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.843 4.132 4.150 3.293 4.745
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 82.852 116.274 80.343 50.152 116.485
12. Thu nhập khác 192 3 0
13. Chi phí khác 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 192 3 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 82.852 116.466 80.346 50.152 116.485
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.218 6.499 5.181 3.597 6.648
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5.218 6.499 5.181 3.597 6.648
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 77.633 109.967 75.165 46.556 109.837
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 77.633 109.967 75.165 46.556 109.837