Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 428,257 436,434 477,674 506,727 502,551
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 428,257 436,434 477,674 506,727 502,551
4. Giá vốn hàng bán 323,843 320,751 376,745 376,256 406,963
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 104,415 115,683 100,929 130,471 95,588
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,543 10,113 10,816 13,819 12,837
7. Chi phí tài chính 2,797 2,915 3,350 3,331 4,972
-Trong đó: Chi phí lãi vay 820 241 481 1,033 1,381
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 24,430 20,938 21,700 20,554 18,959
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,299 4,876 3,843 4,132 4,150
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 85,431 97,067 82,852 116,274 80,343
12. Thu nhập khác 192 3
13. Chi phí khác 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 192 3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 85,431 97,067 82,852 116,466 80,346
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,424 12,340 5,218 6,499 5,181
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,424 12,340 5,218 6,499 5,181
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 81,007 84,727 77,633 109,967 75,165
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 81,007 84,727 77,633 109,967 75,165