Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 97.067 82.852 116.466 80.346 50.152
2. Điều chỉnh cho các khoản 6.613 7.504 12.277 -1.754 4.065
- Khấu hao TSCĐ 11.017 11.191 11.244 11.365 11.198
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 453 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4.646 -4.621 0 -14.500 -8.580
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 241 481 1.033 1.381 1.447
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 103.679 90.355 128.743 78.592 54.217
- Tăng, giảm các khoản phải thu 16.198 -164.980 147.971 -159.045 159.224
- Tăng, giảm hàng tồn kho -735 -6.839 29.370 -4.667 -30.181
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -96.041 10.546 -23.661 251.965 -577.043
- Tăng giảm chi phí trả trước 1.818 -1.967 1.238 1.610 210
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -279 -435 -1.012 -1.381 -1.422
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8.100 -78 0 -13.000 -9.353
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -8.698 -2.724 -1 -9.300 -3.925
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 7.843 -76.121 282.648 144.774 -408.273
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7.814 0 -242
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -115.000 -573.121 -117.574 -92.929
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 170.000 35.000 219.123 1.020 456.202
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5.662 1.931 11.190 9.255 12.682
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 60.662 29.116 -342.808 -107.541 375.955
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 11.696 126.112 138.789 134.287 157.645
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -85.332 -11.459 -71.593 -153.924 -155.534
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -62.500 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -73.637 52.153 67.197 -19.636 2.111
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -5.132 5.148 7.036 17.597 -30.208
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 7.286 2.154 7.304 14.340 31.937
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2.154 7.304 14.340 31.937 1.730