|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
85.431
|
97.067
|
82.852
|
116.466
|
80.346
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
51.922
|
6.613
|
7.504
|
12.277
|
-1.754
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11.117
|
11.017
|
11.191
|
11.244
|
11.365
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-322
|
|
453
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
40.307
|
-4.646
|
-4.621
|
0
|
-14.500
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
820
|
241
|
481
|
1.033
|
1.381
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
137.353
|
103.679
|
90.355
|
128.743
|
78.592
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-83.110
|
16.198
|
-164.980
|
147.971
|
-159.045
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-12.673
|
-735
|
-6.839
|
29.370
|
-4.667
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
125.308
|
-96.041
|
10.546
|
-23.661
|
251.965
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.554
|
1.818
|
-1.967
|
1.238
|
1.610
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-826
|
-279
|
-435
|
-1.012
|
-1.381
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-12.834
|
-8.100
|
-78
|
0
|
-13.000
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.600
|
-8.698
|
-2.724
|
-1
|
-9.300
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
149.063
|
7.843
|
-76.121
|
282.648
|
144.774
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2.249
|
|
-7.814
|
0
|
-242
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-115.000
|
|
-573.121
|
-117.574
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
75.000
|
170.000
|
35.000
|
219.123
|
1.020
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3.661
|
5.662
|
1.931
|
11.190
|
9.255
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
80.910
|
60.662
|
29.116
|
-342.808
|
-107.541
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
122.989
|
11.696
|
126.112
|
138.789
|
134.287
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-201.555
|
-85.332
|
-11.459
|
-71.593
|
-153.924
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-175.000
|
|
-62.500
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-253.567
|
-73.637
|
52.153
|
67.197
|
-19.636
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-23.593
|
-5.132
|
5.148
|
7.036
|
17.597
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
30.883
|
7.286
|
2.154
|
7.304
|
14.340
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-4
|
|
2
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7.286
|
2.154
|
7.304
|
14.340
|
31.937
|