|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
329,986
|
355,551
|
359,733
|
370,256
|
420,646
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
12
|
0
|
0
|
26
|
12
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
329,974
|
355,551
|
359,733
|
370,230
|
420,634
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
300,242
|
329,423
|
328,665
|
339,743
|
389,832
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
29,732
|
26,128
|
31,068
|
30,487
|
30,802
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
29
|
705
|
1,915
|
1,588
|
1,554
|
|
7. Chi phí tài chính
|
603
|
418
|
273
|
594
|
984
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
599
|
418
|
273
|
593
|
984
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
7,221
|
5,517
|
6,365
|
6,423
|
6,796
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,405
|
12,268
|
16,181
|
14,581
|
14,070
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,532
|
8,631
|
10,164
|
10,477
|
10,506
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
7
|
24
|
52
|
|
13. Chi phí khác
|
3
|
13
|
0
|
317
|
2
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3
|
-13
|
7
|
-293
|
50
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,529
|
8,617
|
10,172
|
10,184
|
10,556
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,728
|
1,865
|
2,151
|
2,330
|
2,415
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,728
|
1,865
|
2,151
|
2,330
|
2,415
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,800
|
6,752
|
8,020
|
7,854
|
8,140
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,800
|
6,752
|
8,020
|
7,854
|
8,140
|