Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 329.986 355.551 359.733 370.256 420.646
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 12 0 0 26 12
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 329.974 355.551 359.733 370.230 420.634
4. Giá vốn hàng bán 300.242 329.423 328.665 339.743 389.832
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 29.732 26.128 31.068 30.487 30.802
6. Doanh thu hoạt động tài chính 29 705 1.915 1.588 1.554
7. Chi phí tài chính 603 418 273 594 984
-Trong đó: Chi phí lãi vay 599 418 273 593 984
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 7.221 5.517 6.365 6.423 6.796
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14.405 12.268 16.181 14.581 14.070
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7.532 8.631 10.164 10.477 10.506
12. Thu nhập khác 0 0 7 24 52
13. Chi phí khác 3 13 0 317 2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3 -13 7 -293 50
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7.529 8.617 10.172 10.184 10.556
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.728 1.865 2.151 2.330 2.415
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.728 1.865 2.151 2.330 2.415
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5.800 6.752 8.020 7.854 8.140
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5.800 6.752 8.020 7.854 8.140