|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
78.763
|
93.407
|
50.731
|
148.972
|
129.223
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
12
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
78.763
|
93.395
|
50.731
|
148.972
|
129.223
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
71.727
|
85.008
|
42.718
|
138.071
|
118.842
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7.035
|
8.387
|
8.013
|
10.901
|
10.380
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
371
|
502
|
296
|
384
|
93
|
|
7. Chi phí tài chính
|
197
|
309
|
232
|
317
|
233
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
197
|
309
|
229
|
317
|
233
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.329
|
2.223
|
1.814
|
2.643
|
2.127
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.487
|
3.925
|
4.123
|
5.191
|
3.937
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.393
|
2.432
|
2.139
|
3.135
|
4.176
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
3
|
0
|
16
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
0
|
|
1.584
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
3
|
0
|
16
|
-1.584
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.393
|
2.435
|
2.139
|
3.151
|
2.592
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
497
|
517
|
479
|
651
|
579
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
497
|
517
|
479
|
651
|
579
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.896
|
1.918
|
1.661
|
2.500
|
2.013
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.896
|
1.918
|
1.661
|
2.500
|
2.013
|