Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 154.102 94.374 78.763 93.407 50.731
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 12 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 154.102 94.374 78.763 93.395 50.731
4. Giá vốn hàng bán 144.924 88.173 71.727 85.008 42.718
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9.179 6.201 7.035 8.387 8.013
6. Doanh thu hoạt động tài chính 44 637 371 502 296
7. Chi phí tài chính 215 264 197 309 232
-Trong đó: Chi phí lãi vay 215 264 197 309 229
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 2.000 1.243 1.329 2.223 1.814
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.209 2.449 3.487 3.925 4.123
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.798 2.882 2.393 2.432 2.139
12. Thu nhập khác 49 0 3 0
13. Chi phí khác 2 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 47 0 3 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.845 2.882 2.393 2.435 2.139
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 795 606 497 517 479
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 795 606 497 517 479
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.051 2.276 1.896 1.918 1.661
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.051 2.276 1.896 1.918 1.661