|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
72,853
|
154,102
|
94,374
|
78,763
|
93,407
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2
|
|
0
|
0
|
12
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
72,850
|
154,102
|
94,374
|
78,763
|
93,395
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
64,165
|
144,924
|
88,173
|
71,727
|
85,008
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,685
|
9,179
|
6,201
|
7,035
|
8,387
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
137
|
44
|
637
|
371
|
502
|
|
7. Chi phí tài chính
|
147
|
215
|
264
|
197
|
309
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
147
|
215
|
264
|
197
|
309
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,465
|
2,000
|
1,243
|
1,329
|
2,223
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,825
|
4,209
|
2,449
|
3,487
|
3,925
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,385
|
2,798
|
2,882
|
2,393
|
2,432
|
|
12. Thu nhập khác
|
24
|
49
|
|
0
|
3
|
|
13. Chi phí khác
|
|
2
|
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
24
|
47
|
|
0
|
3
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,408
|
2,845
|
2,882
|
2,393
|
2,435
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
700
|
795
|
606
|
497
|
517
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
700
|
795
|
606
|
497
|
517
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,708
|
2,051
|
2,276
|
1,896
|
1,918
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,708
|
2,051
|
2,276
|
1,896
|
1,918
|