|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2.845
|
2.882
|
2.393
|
2.435
|
2.139
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.225
|
2.210
|
2.773
|
2.504
|
2.422
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.010
|
1.946
|
2.047
|
2.159
|
2.190
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
35
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
|
|
530
|
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
215
|
264
|
197
|
309
|
229
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5.070
|
5.092
|
5.166
|
4.939
|
4.562
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1.224
|
3.109
|
-5.253
|
8.456
|
-15.644
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
13.418
|
6.751
|
-1.409
|
-6.024
|
-11.179
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
22.360
|
-24.272
|
58.967
|
-16.603
|
16.063
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-461
|
-1.262
|
856
|
730
|
405
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-251
|
-234
|
-226
|
-309
|
-270
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-758
|
-795
|
-440
|
-497
|
-517
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
49
|
0
|
49
|
3
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-549
|
-73
|
-943
|
3.916
|
-400
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
37.654
|
-11.684
|
56.767
|
-5.388
|
-6.979
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-397
|
-971
|
-1.633
|
-2.293
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-35.000
|
35.000
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
-35.000
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
-868
|
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-35.397
|
34.029
|
-37.501
|
-2.293
|
0
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
2.654
|
462
|
933
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-357
|
-349
|
-349
|
-439
|
-507
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-464
|
-464
|
-464
|
1.393
|
-550
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
-1.601
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
-4.080
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-821
|
-814
|
1.841
|
-4.264
|
-124
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.436
|
21.531
|
21.107
|
-11.946
|
-7.103
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.121
|
4.558
|
26.089
|
47.196
|
35.250
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4.558
|
26.089
|
47.196
|
35.250
|
28.147
|