Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 261.602 240.031 244.474 244.594 367.207
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 30.692 33.444 57.050 77.500 108.161
1. Tiền 7.320 19.071 14.877 26.627 12.288
2. Các khoản tương đương tiền 23.373 14.373 42.173 50.873 95.873
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 87.569 70.266 69.666 70.266 100.266
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 87.569 70.266 69.666 70.266 100.266
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 113.305 104.486 96.311 65.970 137.149
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 110.413 100.791 95.874 63.569 133.797
2. Trả trước cho người bán 20 778 211 1 394
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.872 2.917 3.176 2.400 2.957
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -2.950 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 28.550 29.779 19.669 29.151 18.393
1. Hàng tồn kho 28.558 29.779 19.669 29.151 18.393
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -8 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.485 2.057 1.778 1.707 3.239
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.447 2.007 1.245 1.707 2.009
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 38 50 0 0 884
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 533 0 346
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 74.640 60.371 50.215 43.935 81.356
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 69.813 56.433 46.422 39.748 75.490
1. Tài sản cố định hữu hình 69.813 56.433 46.422 39.748 75.262
- Nguyên giá 188.890 189.018 188.589 188.986 232.032
- Giá trị hao mòn lũy kế -119.076 -132.585 -142.168 -149.238 -156.770
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 228
- Nguyên giá 93 93 93 93 388
- Giá trị hao mòn lũy kế -93 -93 -93 -93 -160
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 617
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 617
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.827 3.939 3.793 4.188 5.249
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.827 3.939 3.793 4.188 5.249
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 336.242 300.403 294.689 288.530 448.564
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 143.533 109.830 102.899 96.087 257.204
I. Nợ ngắn hạn 143.533 109.730 102.833 96.021 257.204
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 22.000 0 0 83.600
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 129.275 71.735 88.861 84.731 152.601
4. Người mua trả tiền trước 479 18 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.104 5.298 4.009 825 275
6. Phải trả người lao động 4.955 4.621 5.219 5.240 12.380
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 227 0 355 574 508
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.086 3.659 2.500 3.238 4.278
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.406 2.400 1.890 1.413 3.563
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 100 66 66 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 100 66 66 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 192.709 190.572 191.790 192.443 191.360
I. Vốn chủ sở hữu 192.709 190.572 191.790 192.443 191.360
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 175.223 175.223 175.223 175.223 175.223
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.931 2.931 1.266 931 931
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 128 128 128 128 128
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14.427 12.290 15.173 16.161 15.078
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 14.427 12.290 15.173 16.161 15.078
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 336.242 300.403 294.689 288.530 448.564