|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
261.602
|
240.031
|
244.474
|
244.594
|
367.207
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
30.692
|
33.444
|
57.050
|
77.500
|
108.161
|
|
1. Tiền
|
7.320
|
19.071
|
14.877
|
26.627
|
12.288
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
23.373
|
14.373
|
42.173
|
50.873
|
95.873
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
87.569
|
70.266
|
69.666
|
70.266
|
100.266
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
87.569
|
70.266
|
69.666
|
70.266
|
100.266
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
113.305
|
104.486
|
96.311
|
65.970
|
137.149
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
110.413
|
100.791
|
95.874
|
63.569
|
133.797
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
20
|
778
|
211
|
1
|
394
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.872
|
2.917
|
3.176
|
2.400
|
2.957
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-2.950
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
28.550
|
29.779
|
19.669
|
29.151
|
18.393
|
|
1. Hàng tồn kho
|
28.558
|
29.779
|
19.669
|
29.151
|
18.393
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-8
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.485
|
2.057
|
1.778
|
1.707
|
3.239
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.447
|
2.007
|
1.245
|
1.707
|
2.009
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
38
|
50
|
0
|
0
|
884
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
533
|
0
|
346
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
74.640
|
60.371
|
50.215
|
43.935
|
81.356
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
69.813
|
56.433
|
46.422
|
39.748
|
75.490
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
69.813
|
56.433
|
46.422
|
39.748
|
75.262
|
|
- Nguyên giá
|
188.890
|
189.018
|
188.589
|
188.986
|
232.032
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-119.076
|
-132.585
|
-142.168
|
-149.238
|
-156.770
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
228
|
|
- Nguyên giá
|
93
|
93
|
93
|
93
|
388
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-93
|
-93
|
-93
|
-93
|
-160
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
617
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
617
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.827
|
3.939
|
3.793
|
4.188
|
5.249
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.827
|
3.939
|
3.793
|
4.188
|
5.249
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
336.242
|
300.403
|
294.689
|
288.530
|
448.564
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
143.533
|
109.830
|
102.899
|
96.087
|
257.204
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
143.533
|
109.730
|
102.833
|
96.021
|
257.204
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
22.000
|
0
|
0
|
83.600
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
129.275
|
71.735
|
88.861
|
84.731
|
152.601
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
479
|
18
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.104
|
5.298
|
4.009
|
825
|
275
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.955
|
4.621
|
5.219
|
5.240
|
12.380
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
227
|
0
|
355
|
574
|
508
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.086
|
3.659
|
2.500
|
3.238
|
4.278
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.406
|
2.400
|
1.890
|
1.413
|
3.563
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
100
|
66
|
66
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
100
|
66
|
66
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
192.709
|
190.572
|
191.790
|
192.443
|
191.360
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
192.709
|
190.572
|
191.790
|
192.443
|
191.360
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
175.223
|
175.223
|
175.223
|
175.223
|
175.223
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.931
|
2.931
|
1.266
|
931
|
931
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
128
|
128
|
128
|
128
|
128
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
14.427
|
12.290
|
15.173
|
16.161
|
15.078
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
14.427
|
12.290
|
15.173
|
16.161
|
15.078
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
336.242
|
300.403
|
294.689
|
288.530
|
448.564
|