|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
239,045
|
325,509
|
361,684
|
359,393
|
398,835
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
239,045
|
325,509
|
361,684
|
359,393
|
398,835
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
228,211
|
314,196
|
348,309
|
343,734
|
386,673
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10,834
|
11,314
|
13,375
|
15,659
|
12,162
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,268
|
1,248
|
1,773
|
2,262
|
2,367
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3
|
7
|
73
|
621
|
768
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
73
|
621
|
762
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,224
|
1,311
|
1,450
|
1,581
|
2,608
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,002
|
6,341
|
6,604
|
8,044
|
7,640
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,873
|
4,903
|
7,021
|
7,675
|
3,513
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
15
|
|
|
13. Chi phí khác
|
121
|
|
|
0
|
238
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-121
|
|
|
15
|
-238
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,752
|
4,903
|
7,021
|
7,689
|
3,276
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
471
|
537
|
908
|
1,420
|
80
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
471
|
537
|
908
|
1,420
|
80
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,281
|
4,366
|
6,113
|
6,269
|
3,196
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,281
|
4,366
|
6,113
|
6,269
|
3,196
|