Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 361,684 359,393 398,835 556,687 728,468
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 361,684 359,393 398,835 556,687 728,468
4. Giá vốn hàng bán 348,309 343,734 386,673 540,549 708,373
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 13,375 15,659 12,162 16,139 20,096
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,773 2,262 2,367 3,009 5,439
7. Chi phí tài chính 73 621 768 1,023 1,773
-Trong đó: Chi phí lãi vay 73 621 762 1,019 1,769
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,450 1,581 2,608 1,938 2,931
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,604 8,044 7,640 9,507 13,092
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7,021 7,675 3,513 6,680 7,739
12. Thu nhập khác 15 0
13. Chi phí khác 0 238 5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 15 -238 -5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7,021 7,689 3,276 6,675 7,739
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 908 1,420 80 1,378 1,596
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 908 1,420 80 1,378 1,596
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,113 6,269 3,196 5,297 6,143
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,113 6,269 3,196 5,297 6,143