|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7.021
|
7.689
|
3.276
|
6.675
|
7.739
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-187
|
18
|
999
|
639
|
-985
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.502
|
1.766
|
2.604
|
2.627
|
2.659
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-120
|
-115
|
|
0
|
-4
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.642
|
-2.254
|
-2.367
|
-3.007
|
-5.408
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
73
|
621
|
762
|
1.019
|
1.769
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
6.834
|
7.707
|
4.274
|
7.314
|
6.754
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-36.204
|
10.552
|
22.182
|
-77.632
|
-30.213
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
4.335
|
-6.681
|
7.798
|
-29.091
|
17.529
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
18.973
|
-3.938
|
-19.607
|
159.057
|
28.778
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
926
|
-664
|
-1.228
|
-2.451
|
2.162
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-73
|
-477
|
-855
|
-820
|
-1.842
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
-2.865
|
-141
|
-1.317
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.787
|
-720
|
-1.096
|
-1.103
|
-5.475
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-8.997
|
5.779
|
8.604
|
55.134
|
16.376
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.022
|
-40.756
|
-1.271
|
-537
|
-460
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-17.100
|
-17.000
|
-18.000
|
-171.500
|
-77.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
17.100
|
3.000
|
2.000
|
13.000
|
19.100
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
862
|
1.537
|
1.829
|
2.749
|
2.099
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-160
|
-53.219
|
-15.442
|
-156.289
|
-56.262
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
131.000
|
284.500
|
298.400
|
387.000
|
-344.300
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-76.000
|
-252.500
|
-301.800
|
-342.900
|
342.900
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-12.423
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
55.000
|
19.577
|
-3.400
|
44.100
|
-1.400
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
45.844
|
-27.864
|
-10.237
|
-57.055
|
-41.285
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
100.183
|
146.146
|
118.398
|
108.383
|
51.328
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
120
|
115
|
|
0
|
4
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
146.146
|
118.398
|
108.161
|
51.328
|
10.047
|