|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4.752
|
4.903
|
7.021
|
7.689
|
3.276
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
474
|
479
|
-187
|
18
|
999
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.736
|
1.727
|
1.502
|
1.766
|
2.604
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-15
|
-6
|
-120
|
-115
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.246
|
-1.242
|
-1.642
|
-2.254
|
-2.367
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
73
|
621
|
762
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5.226
|
5.382
|
6.834
|
7.707
|
4.274
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
23.369
|
-66.066
|
-36.204
|
10.552
|
22.182
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-9.076
|
5.374
|
4.335
|
-6.681
|
7.798
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-20.274
|
77.179
|
18.973
|
-3.938
|
-19.607
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
370
|
-398
|
926
|
-664
|
-1.228
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
-73
|
-477
|
-855
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.233
|
-471
|
|
|
-2.865
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.053
|
-580
|
-3.787
|
-720
|
-1.096
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2.670
|
20.419
|
-8.997
|
5.779
|
8.604
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-68
|
-216
|
-1.022
|
-40.756
|
-1.271
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-17.100
|
-17.000
|
-18.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
17.100
|
3.000
|
2.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
804
|
2.475
|
862
|
1.537
|
1.829
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
736
|
2.258
|
-160
|
-53.219
|
-15.442
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
131.000
|
284.500
|
298.400
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
-76.000
|
-252.500
|
-301.800
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
-12.423
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
55.000
|
19.577
|
-3.400
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1.935
|
22.677
|
45.844
|
-27.864
|
-10.237
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
79.419
|
77.500
|
100.183
|
146.146
|
118.398
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
15
|
6
|
120
|
115
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
77.500
|
100.183
|
146.146
|
118.398
|
108.161
|