|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7.453
|
3.664
|
3.422
|
10.676
|
7.925
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.739
|
1.321
|
2.514
|
1.725
|
2.167
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.486
|
1.431
|
1.428
|
1.417
|
1.402
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-169
|
465
|
-346
|
-131
|
443
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
19
|
34
|
-35
|
10
|
-14
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
293
|
-724
|
1.344
|
323
|
262
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
110
|
114
|
122
|
106
|
74
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
9.192
|
4.985
|
5.935
|
12.401
|
10.092
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1.835
|
-5.858
|
3.174
|
-350
|
1.744
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
5.652
|
-6.592
|
8.184
|
2.620
|
-4.051
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1.524
|
-3.847
|
-2.640
|
2.579
|
2.488
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
84
|
148
|
210
|
336
|
-270
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
2.926
|
-8.926
|
1.344
|
5.912
|
5.170
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-107
|
-87
|
-159
|
-62
|
-100
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-4.427
|
0
|
0
|
-2.300
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
21.106
|
-24.604
|
16.049
|
23.436
|
12.773
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
-62
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
62
|
|
0
|
41
|
31
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
-2.000
|
-60.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1.000
|
25.000
|
0
|
3.000
|
56.600
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-24.500
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
242
|
1.253
|
197
|
179
|
186
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1.304
|
1.753
|
197
|
1.158
|
-3.183
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
-4
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
49.987
|
32.897
|
16.655
|
33.836
|
42.471
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-55.426
|
-26.152
|
-27.748
|
-29.082
|
-46.788
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
-600
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-5.439
|
6.746
|
-11.693
|
4.751
|
-4.317
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
16.971
|
-16.105
|
4.552
|
29.345
|
5.273
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5.806
|
22.777
|
6.672
|
11.224
|
40.569
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
22.777
|
6.672
|
11.224
|
40.569
|
45.842
|