|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
66.603
|
29.914
|
36.899
|
36.247
|
43.954
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
28
|
213
|
105
|
335
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
66.603
|
29.886
|
36.686
|
36.142
|
43.619
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
53.929
|
24.329
|
29.559
|
26.485
|
30.932
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12.674
|
5.557
|
7.127
|
9.658
|
12.687
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
945
|
1.298
|
852
|
4.867
|
2.439
|
|
7. Chi phí tài chính
|
247
|
635
|
533
|
627
|
1.643
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
110
|
114
|
122
|
106
|
74
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-800
|
-467
|
-604
|
-538
|
-467
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.778
|
1.151
|
977
|
1.077
|
2.896
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.340
|
1.864
|
1.517
|
1.722
|
2.100
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7.455
|
2.739
|
4.348
|
10.562
|
8.020
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
8
|
115
|
3
|
|
13. Chi phí khác
|
2
|
9
|
0
|
1
|
98
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2
|
-9
|
8
|
114
|
-95
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7.453
|
2.730
|
4.356
|
10.676
|
7.925
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.776
|
820
|
1.079
|
2.378
|
1.706
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
29
|
-64
|
28
|
-20
|
6
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.805
|
756
|
1.107
|
2.358
|
1.712
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.648
|
1.973
|
3.249
|
8.317
|
6.213
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
207
|
85
|
135
|
204
|
288
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.442
|
1.889
|
3.114
|
8.113
|
5.924
|