|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
36,899
|
36,247
|
43,954
|
27,111
|
20,308
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
213
|
105
|
335
|
|
38
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
36,686
|
36,142
|
43,619
|
27,111
|
20,269
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
29,559
|
26,485
|
30,932
|
18,187
|
13,115
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7,127
|
9,658
|
12,687
|
8,924
|
7,155
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
852
|
4,867
|
2,439
|
1,612
|
1,590
|
|
7. Chi phí tài chính
|
533
|
627
|
1,643
|
1,502
|
732
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
122
|
106
|
74
|
875
|
243
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-604
|
-538
|
-467
|
-798
|
-1,407
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
977
|
1,077
|
2,896
|
1,070
|
1,284
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,517
|
1,722
|
2,100
|
1,915
|
1,923
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,348
|
10,562
|
8,020
|
5,252
|
3,399
|
|
12. Thu nhập khác
|
8
|
115
|
3
|
1
|
68
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
1
|
98
|
0
|
10
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
8
|
114
|
-95
|
1
|
58
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,356
|
10,676
|
7,925
|
5,253
|
3,457
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,079
|
2,378
|
1,706
|
1,512
|
1,182
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
28
|
-20
|
6
|
-186
|
-95
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,107
|
2,358
|
1,712
|
1,326
|
1,087
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,249
|
8,317
|
6,213
|
3,927
|
2,369
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
135
|
204
|
288
|
218
|
153
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,114
|
8,113
|
5,924
|
3,709
|
2,216
|