Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 36,899 36,247 43,954 27,111 20,308
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 213 105 335 38
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 36,686 36,142 43,619 27,111 20,269
4. Giá vốn hàng bán 29,559 26,485 30,932 18,187 13,115
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7,127 9,658 12,687 8,924 7,155
6. Doanh thu hoạt động tài chính 852 4,867 2,439 1,612 1,590
7. Chi phí tài chính 533 627 1,643 1,502 732
-Trong đó: Chi phí lãi vay 122 106 74 875 243
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -604 -538 -467 -798 -1,407
9. Chi phí bán hàng 977 1,077 2,896 1,070 1,284
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,517 1,722 2,100 1,915 1,923
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4,348 10,562 8,020 5,252 3,399
12. Thu nhập khác 8 115 3 1 68
13. Chi phí khác 0 1 98 0 10
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 8 114 -95 1 58
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,356 10,676 7,925 5,253 3,457
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,079 2,378 1,706 1,512 1,182
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 28 -20 6 -186 -95
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,107 2,358 1,712 1,326 1,087
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,249 8,317 6,213 3,927 2,369
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 135 204 288 218 153
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,114 8,113 5,924 3,709 2,216