|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
391,956
|
398,873
|
430,379
|
375,950
|
439,128
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
391,956
|
398,873
|
430,379
|
375,950
|
439,128
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
244,836
|
249,390
|
276,862
|
221,875
|
266,391
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
147,121
|
149,482
|
153,517
|
154,075
|
172,737
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,254
|
5,894
|
16,793
|
2,848
|
25,799
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,716
|
1,084
|
1,444
|
1,221
|
2,477
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,697
|
1,075
|
1,444
|
1,219
|
2,477
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,602
|
5,256
|
9,233
|
4,382
|
5,636
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,632
|
14,775
|
13,024
|
13,319
|
15,465
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
140,426
|
134,261
|
146,608
|
138,000
|
174,958
|
|
12. Thu nhập khác
|
16,234
|
144
|
-15,917
|
133
|
109
|
|
13. Chi phí khác
|
2
|
70
|
37
|
1
|
31
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
16,232
|
74
|
-15,954
|
132
|
78
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
156,657
|
134,335
|
130,653
|
138,133
|
175,036
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
31,196
|
26,343
|
26,719
|
27,627
|
34,958
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
31,196
|
26,343
|
26,719
|
27,627
|
34,958
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
125,462
|
107,992
|
103,934
|
110,506
|
140,078
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
125,462
|
107,992
|
103,934
|
110,506
|
140,078
|