Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 354.489 391.956 398.873 430.379 375.950
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 354.489 391.956 398.873 430.379 375.950
4. Giá vốn hàng bán 212.539 244.836 249.390 276.862 221.875
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 141.950 147.121 149.482 153.517 154.075
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.733 14.254 5.894 16.793 2.848
7. Chi phí tài chính 1.087 1.716 1.084 1.444 1.221
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.080 1.697 1.075 1.444 1.219
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 3.944 3.602 5.256 9.233 4.382
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15.746 15.632 14.775 13.024 13.319
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 123.905 140.426 134.261 146.608 138.000
12. Thu nhập khác 63 16.234 144 -15.917 133
13. Chi phí khác 14 2 70 37 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 49 16.232 74 -15.954 132
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 123.954 156.657 134.335 130.653 138.133
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 24.806 31.196 26.343 26.719 27.627
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 24.806 31.196 26.343 26.719 27.627
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 99.148 125.462 107.992 103.934 110.506
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 99.148 125.462 107.992 103.934 110.506