|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
354.489
|
391.956
|
398.873
|
430.379
|
375.950
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
354.489
|
391.956
|
398.873
|
430.379
|
375.950
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
212.539
|
244.836
|
249.390
|
276.862
|
221.875
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
141.950
|
147.121
|
149.482
|
153.517
|
154.075
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.733
|
14.254
|
5.894
|
16.793
|
2.848
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.087
|
1.716
|
1.084
|
1.444
|
1.221
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.080
|
1.697
|
1.075
|
1.444
|
1.219
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.944
|
3.602
|
5.256
|
9.233
|
4.382
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15.746
|
15.632
|
14.775
|
13.024
|
13.319
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
123.905
|
140.426
|
134.261
|
146.608
|
138.000
|
|
12. Thu nhập khác
|
63
|
16.234
|
144
|
-15.917
|
133
|
|
13. Chi phí khác
|
14
|
2
|
70
|
37
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
49
|
16.232
|
74
|
-15.954
|
132
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
123.954
|
156.657
|
134.335
|
130.653
|
138.133
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
24.806
|
31.196
|
26.343
|
26.719
|
27.627
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
24.806
|
31.196
|
26.343
|
26.719
|
27.627
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
99.148
|
125.462
|
107.992
|
103.934
|
110.506
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
99.148
|
125.462
|
107.992
|
103.934
|
110.506
|