Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 278.538 411.670 351.659 636.902 583.475
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 57.030 50.126 99.441 220.877 248.068
1. Tiền 7.030 15.126 9.441 40.877 38.068
2. Các khoản tương đương tiền 50.000 35.000 90.000 180.000 210.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50.248 196.000 81.000 190.000 20.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 50.248 196.000 81.000 190.000 20.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 140.841 109.825 78.259 119.383 168.060
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 109.846 62.431 45.950 66.065 96.706
2. Trả trước cho người bán 3.986 20.763 4.495 6.711 2.153
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 36.368 45.887 47.070 56.939 79.534
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9.359 -19.257 -19.257 -10.332 -10.332
IV. Tổng hàng tồn kho 12.154 17.415 22.645 34.201 49.725
1. Hàng tồn kho 12.154 17.415 22.645 34.201 49.725
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 18.265 38.304 70.314 72.441 97.622
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.141 7.511 16.537 15.962 16.156
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15.115 30.784 53.767 56.469 81.456
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10 10 10 10 10
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 596.948 509.593 959.728 1.527.789 1.650.558
I. Các khoản phải thu dài hạn 4 4 14.794 16.031 16.082
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4 4 14.794 16.031 16.082
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 546.469 431.593 803.217 1.388.204 1.512.817
1. Tài sản cố định hữu hình 546.469 431.593 803.103 1.387.977 1.512.669
- Nguyên giá 849.197 586.812 1.034.782 1.630.775 1.941.927
- Giá trị hao mòn lũy kế -302.728 -155.218 -231.680 -242.799 -429.258
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 114 227 148
- Nguyên giá 218 218 358 518 518
- Giá trị hao mòn lũy kế -218 -218 -244 -291 -370
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 5.636 12 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 5.636 12 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 50.475 72.360 141.705 123.554 121.658
1. Chi phí trả trước dài hạn 43.517 70.407 139.753 121.602 119.032
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 6.958 1.952 1.952 1.952 2.626
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 875.486 921.264 1.311.386 2.164.691 2.234.033
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 531.325 474.643 716.915 1.165.515 1.192.920
I. Nợ ngắn hạn 262.313 245.335 266.473 376.286 389.147
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 74.591 59.955 82.865 136.397 190.856
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 140.909 95.302 101.430 133.306 97.105
4. Người mua trả tiền trước 6.986 9.344 38 532 397
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.383 12.645 2.360 21.705 9.579
6. Phải trả người lao động 14.689 25.782 32.682 32.578 20.790
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8.786 21.055 7.124 7.406 27.616
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 6.807 18.829 16.370 5.902
11. Phải trả ngắn hạn khác 12.968 13.574 16.116 21.371 20.188
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1 872 5.029 6.621 16.714
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 269.012 229.308 450.441 789.229 803.773
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 269.012 229.308 450.441 789.229 803.773
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 344.161 446.620 594.472 999.176 1.041.112
I. Vốn chủ sở hữu 344.161 446.620 594.472 999.176 1.041.112
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 311.100 311.100 430.873 660.960 793.149
2. Thặng dư vốn cổ phần 105 10 -162 -406 -406
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.207 10.150 97.850 113.866 113.866
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 24.750 125.360 65.911 224.756 134.503
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 450 76 1.843 400 44.935
- LNST chưa phân phối kỳ này 24.300 125.284 64.068 224.356 89.568
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 875.486 921.264 1.311.386 2.164.691 2.234.033