DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,21 | 10,73 | 22,45 | 8,60 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,90 | 5,92 | 16,47 | 4,62 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,06 | 0,82 | 0,63 | 0,87 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,06 | 2,21 | 2,17 | 2,15 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 973,00 | 1.076,58 | 1.362,28 | 1.937,57 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18,05 | 10,65 | 26,54 | 42,23 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,71 | 12,91 | 15,91 | 8,67 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11,68 | 10,76 | 23,88 | 8,96 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85,10 | 69,57 | 86,18 | 63,92 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,45 | 79,16 | 80,01 | 80,69 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 41,20 | 26,53 | 31,99 | 31,66 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 7,75 | 8,82 | 10,90 | 11,46 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 42,41 | 39,49 | 42,48 | 22,39 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 154,43 | 119,22 | 170,65 | 109,92 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 166,34 | 85,19 | 260,62 | 194,33 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,68 | 1,32 | 1,69 | 1,50 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,45 | 0,97 | 1,41 | 1,12 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,55 | 0,73 | 0,71 | 0,74 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,06 | 1,21 | 1,17 | 1,15 |