Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 40.499 50.396 24.115 21.766 29.375
2. Điều chỉnh cho các khoản 54.126 174.911 61.251 73.414
- Khấu hao TSCĐ 48.389 51.229 51.201 58.827
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -466 -4.559 -3.054 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10.000 111.476 -2.773 -3.498
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 16.202 16.765 15.876 18.084
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 94.625 225.307 85.366 21.766 102.789
- Tăng, giảm các khoản phải thu 115.177 70.001 -48.500 89.366
- Tăng, giảm hàng tồn kho 600 19.934 402 17.127 44.268
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -33.053 19.841 -20.991 -42.025
- Tăng giảm chi phí trả trước 2.285 -11.447 15.937 13.445
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -14.319 -12.502 -16.319 -15.245
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -648 -8.519 -10.093 -5.050
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 949 -2.567 -1.143 2.113
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 165.616 300.048 4.658 38.893 189.661
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -309.392 -32 -577.117
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -190.000 -70.000 10.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 50.000 -60.000 20.000 40.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5.311 -888 3.839 8.320
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -254.082 -250.921 -46.161 -518.797
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 211.000 401.487
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -68.468 -35.730 -23.716 -48.552
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 28.261 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -31.631 -576 -66 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 139.162 -36.306 -23.782 352.936
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 50.696 12.821 -65.285 38.893 23.799
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 184.042 234.900 248.068 182.619 193.103
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 163 347 -164 -403
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 234.900 248.068 182.619 221.512 216.499