|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.447
|
16.596
|
3.507
|
40.499
|
50.396
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-760.350
|
49.255
|
65.266
|
54.126
|
174.911
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
39.504
|
43.441
|
43.478
|
48.389
|
51.229
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-105
|
590
|
1.269
|
-466
|
-4.559
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-814.003
|
-9.807
|
5.877
|
-10.000
|
111.476
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
14.254
|
15.032
|
14.641
|
16.202
|
16.765
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-758.904
|
65.851
|
68.773
|
94.625
|
225.307
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
53.442
|
10.446
|
-150.522
|
115.177
|
70.001
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-16.313
|
2
|
-5.012
|
600
|
19.934
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
493.819
|
-7.531
|
57.624
|
-33.053
|
19.841
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-20.806
|
19.658
|
-8.791
|
2.285
|
-11.447
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-11.496
|
-15.382
|
-14.864
|
-14.319
|
-12.502
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-21.131
|
-21.373
|
-2.843
|
-648
|
-8.519
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-617
|
-1.106
|
-1.502
|
949
|
-2.567
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-282.005
|
50.565
|
-57.136
|
165.616
|
300.048
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-423.617
|
|
|
-309.392
|
-32
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-278.500
|
-265.226
|
225.226
|
0
|
-190.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
343.500
|
267.500
|
-197.500
|
50.000
|
-60.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4.110
|
4.534
|
3.844
|
5.311
|
-888
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-354.507
|
6.808
|
31.570
|
-254.082
|
-250.921
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
230.086
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
295.640
|
|
|
211.000
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-32.041
|
-39.999
|
|
-68.468
|
-35.730
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
-28.143
|
28.261
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-239
|
-31.631
|
-576
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
493.686
|
-39.999
|
-28.382
|
139.162
|
-36.306
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-142.826
|
17.374
|
-53.948
|
50.696
|
12.821
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
363.539
|
220.877
|
238.223
|
184.042
|
234.900
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
164
|
-29
|
-233
|
163
|
347
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
220.877
|
238.223
|
184.042
|
234.900
|
248.068
|