I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
37.737
|
209.065
|
1.447
|
16.596
|
3.507
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
36.292
|
704.796
|
-760.350
|
49.255
|
65.266
|
- Khấu hao TSCĐ
|
23.536
|
26.035
|
39.504
|
43.441
|
43.478
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-8.924
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
2.589
|
-4.305
|
-105
|
590
|
1.269
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
156
|
682.275
|
-814.003
|
-9.807
|
5.877
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
10.010
|
9.714
|
14.254
|
15.032
|
14.641
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
74.029
|
913.861
|
-758.904
|
65.851
|
68.773
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
39.156
|
-60.119
|
53.442
|
10.446
|
-150.522
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1.266
|
6.153
|
-16.313
|
2
|
-5.012
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
11.417
|
-436.657
|
493.819
|
-7.531
|
57.624
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
729
|
24.071
|
-20.806
|
19.658
|
-8.791
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-10.320
|
-10.044
|
-11.496
|
-15.382
|
-14.864
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5.282
|
-7.550
|
-21.131
|
-21.373
|
-2.843
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
60
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-449
|
-718
|
-617
|
-1.106
|
-1.502
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
108.014
|
429.058
|
-282.005
|
50.565
|
-57.136
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-390.553
|
-423.617
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
303.646
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-110.000
|
-560.000
|
-278.500
|
-265.226
|
225.226
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
131.000
|
215.000
|
343.500
|
267.500
|
-197.500
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.265
|
747
|
4.110
|
4.534
|
3.844
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
22.265
|
-431.160
|
-354.507
|
6.808
|
31.570
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
230.086
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
-239
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
265.701
|
295.640
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-24.879
|
-78.547
|
-32.041
|
-39.999
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
-28.143
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-40.815
|
|
|
-239
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-24.879
|
146.100
|
493.686
|
-39.999
|
-28.382
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
105.400
|
143.998
|
-142.826
|
17.374
|
-53.948
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
64.458
|
219.907
|
363.539
|
220.877
|
238.223
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
49
|
-365
|
164
|
-29
|
-233
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
169.907
|
363.539
|
220.877
|
238.223
|
184.042
|