Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 502.177 444.467 814.919 369.235 422.773
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 46.311 94.240 63.229 50.049 42.451
1. Tiền 36.511 83.440 55.529 46.246 38.651
2. Các khoản tương đương tiền 9.800 10.800 7.700 3.803 3.800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 1.010 410 410
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 1.010 410 410
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 287.759 276.349 261.895 255.126 347.714
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 735.898 714.955 700.726 699.155 735.185
2. Trả trước cho người bán 5.432 5.938 8.191 5.622 50.758
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 204.135 212.900 209.759 209.775 221.815
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -657.706 -657.445 -656.780 -659.426 -660.043
IV. Tổng hàng tồn kho 154.501 62.228 445.644 51.353 20.458
1. Hàng tồn kho 154.501 62.228 455.525 51.353 20.458
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -9.880 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 13.606 11.651 43.140 12.296 11.740
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.831 1.080 2.796 3.626 3.227
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9.239 9.047 38.821 7.204 6.875
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.536 1.524 1.524 1.466 1.637
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 939.578 896.141 864.435 837.924 784.299
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.083 2.310 2.551 2.500 2.513
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 19.719 19.718 19.718 19.718 19.718
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.083 2.310 2.551 2.500 2.513
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -19.719 -19.718 -19.718 -19.718 -19.718
II. Tài sản cố định 576.857 551.602 382.685 360.577 335.442
1. Tài sản cố định hữu hình 294.841 268.442 244.332 224.101 201.325
- Nguyên giá 723.806 714.012 712.192 712.051 713.039
- Giá trị hao mòn lũy kế -428.965 -445.570 -467.860 -487.950 -511.714
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1.127 3.262 6.218 5.309 3.855
- Nguyên giá 1.163 3.596 7.269 7.269 6.106
- Giá trị hao mòn lũy kế -36 -334 -1.051 -1.960 -2.251
3. Tài sản cố định vô hình 280.888 279.897 132.136 131.167 130.263
- Nguyên giá 294.579 294.579 147.786 147.786 147.786
- Giá trị hao mòn lũy kế -13.690 -14.681 -15.650 -16.619 -17.523
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 58.733 59.229 70.510 65.720 66.344
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 58.733 59.229 70.510 65.720 66.344
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 54.536 54.615 34.455 38.177 39.279
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 20.070 20.899 0 4.001 5.961
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 41.466 41.466 41.466 41.466 41.466
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7.000 -7.749 -7.011 -7.291 -8.148
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 247.370 228.385 374.234 370.951 340.721
1. Chi phí trả trước dài hạn 247.370 228.385 374.234 370.951 340.721
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.441.755 1.340.608 1.679.354 1.207.159 1.207.072
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 744.788 654.200 993.529 557.368 557.187
I. Nợ ngắn hạn 734.951 642.504 979.168 544.355 499.916
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 22.935 22.894 3.204 1.126 959
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 617.228 514.008 922.879 454.552 393.178
4. Người mua trả tiền trước 12.276 17.107 6.138 3.438 5.671
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 64.664 29.997 33.718 64.410 74.723
6. Phải trả người lao động 9.921 14.168 10.434 10.958 10.491
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 175 4.999 212 2.602 7.540
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 34 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 525 7 199 3.529 3.618
11. Phải trả ngắn hạn khác 7.296 39.427 2.487 3.855 3.852
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi -102 -102 -102 -115 -115
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9.836 11.696 14.360 13.013 57.271
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 9.070 9.993 10.118 10.502 55.852
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 766 1.703 3.096 1.970 1.010
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 1.146 541 409
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 696.967 686.408 685.825 649.790 649.885
I. Vốn chủ sở hữu 696.967 686.408 685.825 649.790 649.885
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.488.775 2.488.775 2.488.775 2.488.775 2.488.775
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -5.233 -5.233 -5.233 -5.233 -5.233
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.761 8.761 8.761 8.761 8.761
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1.799.325 -1.817.913 -1.821.667 -1.856.739 -1.856.621
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -1.820.217 -1.817.923 -1.821.667 -1.856.739
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.304 -3.743 -35.072 118
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 3.990 12.019 15.189 14.227 14.204
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.441.755 1.340.608 1.679.354 1.207.159 1.207.072