Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 396.284 502.177 444.467 814.919 369.235
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 38.610 46.311 94.240 63.229 50.049
1. Tiền 27.210 36.511 83.440 55.529 46.246
2. Các khoản tương đương tiền 11.400 9.800 10.800 7.700 3.803
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 1.010 410
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 1.010 410
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 278.843 287.759 276.349 261.895 255.126
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 721.745 735.898 714.955 700.726 699.155
2. Trả trước cho người bán 9.157 5.432 5.938 8.191 5.622
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 206.330 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác -658.389 204.135 212.900 209.759 209.775
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -657.706 -657.445 -656.780 -659.426
IV. Tổng hàng tồn kho 66.990 154.501 62.228 445.644 51.353
1. Hàng tồn kho 66.990 154.501 62.228 455.525 51.353
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -9.880 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11.841 13.606 11.651 43.140 12.296
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.344 2.831 1.080 2.796 3.626
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.975 9.239 9.047 38.821 7.204
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1.536 1.524 1.524 1.466
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 1.522 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 956.096 939.578 896.141 864.435 837.924
I. Các khoản phải thu dài hạn 40 2.083 2.310 2.551 2.500
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 19.720 19.719 19.718 19.718 19.718
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 40 2.083 2.310 2.551 2.500
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -19.720 -19.719 -19.718 -19.718 -19.718
II. Tài sản cố định 587.661 576.857 551.602 382.685 360.577
1. Tài sản cố định hữu hình 305.744 294.841 268.442 244.332 224.101
- Nguyên giá 712.045 723.806 714.012 712.192 712.051
- Giá trị hao mòn lũy kế -406.301 -428.965 -445.570 -467.860 -487.950
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 1.127 3.262 6.218 5.309
- Nguyên giá 0 1.163 3.596 7.269 7.269
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -36 -334 -1.051 -1.960
3. Tài sản cố định vô hình 281.917 280.888 279.897 132.136 131.167
- Nguyên giá 294.579 294.579 294.579 147.786 147.786
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.661 -13.690 -14.681 -15.650 -16.619
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 58.435 58.733 59.229 70.510 65.720
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 58.435 58.733 59.229 70.510 65.720
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 54.162 54.536 54.615 34.455 38.177
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 19.696 20.070 20.899 0 4.001
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 41.466 41.466 41.466 41.466 41.466
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7.000 -7.000 -7.749 -7.011 -7.291
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 255.539 247.370 228.385 374.234 370.951
1. Chi phí trả trước dài hạn 255.539 247.370 228.385 374.234 370.951
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 258 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.352.380 1.441.755 1.340.608 1.679.354 1.207.159
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 668.719 744.788 654.200 993.529 557.368
I. Nợ ngắn hạn 658.651 734.951 642.504 979.168 544.355
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 24.989 22.935 22.894 3.204 1.126
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 536.867 617.228 514.008 922.879 454.552
4. Người mua trả tiền trước 12.320 12.276 17.107 6.138 3.438
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 69.055 64.664 29.997 33.718 64.410
6. Phải trả người lao động 9.295 9.921 14.168 10.434 10.958
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 350 175 4.999 212 2.602
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 34 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 517 525 7 199 3.529
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.333 7.296 39.427 2.487 3.855
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 -102 -102 -102 -115
14. Quỹ bình ổn giá -77 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10.068 9.836 11.696 14.360 13.013
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 10.068 9.070 9.993 10.118 10.502
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 766 1.703 3.096 1.970
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 1.146 541
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 683.662 696.967 686.408 685.825 649.790
I. Vốn chủ sở hữu 683.662 696.967 686.408 685.825 649.790
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.488.775 2.488.775 2.488.775 2.488.775 2.488.775
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -5.233 -5.233 -5.233 -5.233 -5.233
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.761 8.761 8.761 8.761 8.761
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1.812.513 -1.799.325 -1.817.913 -1.821.667 -1.856.739
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -1.820.217 -1.817.923 -1.821.667
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.304 -3.743 -35.072
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 3.872 3.990 12.019 15.189 14.227
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.352.380 1.441.755 1.340.608 1.679.354 1.207.159