Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 29,049 24,608 33,070 18,339 29,591
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 29,049 24,608 33,070 18,339 29,591
4. Giá vốn hàng bán 27,666 23,284 31,392 17,545 28,996
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,382 1,324 1,679 793 596
6. Doanh thu hoạt động tài chính 519 1,121 656 692 1,756
7. Chi phí tài chính 1,172 767 1,080 865 881
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,172 767 1,072 865 881
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 16 16 15 15
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 557 458 768 459 710
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 173 1,204 471 145 744
12. Thu nhập khác 500 0 101 0 0
13. Chi phí khác 286 68 80 39 30
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 214 -68 20 -39 -30
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 387 1,136 492 107 715
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 151 192 45 29 149
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 151 192 45 29 149
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 235 944 447 78 566
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 235 944 447 78 566