|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
66,645
|
23,005
|
11,531
|
15,276
|
28,847
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
26,585
|
48,785
|
84,394
|
24,420
|
34,705
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8,152
|
22,791
|
21,938
|
19,062
|
21,428
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-516
|
-383
|
-401
|
-242
|
305
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-24,466
|
-25,091
|
-5,809
|
-37,180
|
-42,077
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
43,415
|
51,467
|
68,666
|
43,170
|
55,049
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
-390
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
93,230
|
71,789
|
95,926
|
39,696
|
63,552
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-167,128
|
-79,072
|
-274,231
|
-36,096
|
-207,837
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-164,010
|
-37,432
|
-5,444
|
20,804
|
-234,036
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
206,198
|
146,423
|
111,296
|
39,003
|
467,169
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
20,594
|
-13,901
|
1,083
|
-18,034
|
4,380
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-43,415
|
-51,467
|
-68,666
|
-43,170
|
-55,049
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-11,980
|
-5,950
|
-2,536
|
-7,771
|
-6,185
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-776
|
-1,049
|
-809
|
-2,624
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-66,510
|
29,613
|
-143,621
|
-6,377
|
29,371
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-68,608
|
-14,261
|
-12,821
|
-3,505
|
-42,038
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,170
|
5,478
|
3,614
|
1,821
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2,100
|
-67,000
|
-85,375
|
-50
|
-123,750
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
81,210
|
35,000
|
26,900
|
70,000
|
112,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-124,307
|
-88,422
|
-38,700
|
-1,217
|
-5,880
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
86,514
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
28,518
|
2,360
|
3,609
|
6,500
|
2,374
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2,398
|
-126,845
|
-102,773
|
73,550
|
-57,293
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
258,518
|
|
0
|
11,052
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,428,084
|
1,419,362
|
1,678,417
|
1,556,833
|
1,587,876
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,648,714
|
-1,284,802
|
-1,324,230
|
-1,557,588
|
-1,582,686
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
-1,879
|
-1,826
|
-864
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-165
|
-40,472
|
-3
|
-13
|
-5
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
37,723
|
94,088
|
352,305
|
8,457
|
4,321
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-26,389
|
-3,143
|
105,911
|
75,629
|
-23,601
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
84,260
|
57,871
|
54,728
|
160,637
|
236,266
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
57,871
|
54,728
|
160,639
|
236,266
|
212,665
|