Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2014 Q1 2015 Q2 2015 Q3 2015
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 14.931 19.229 9.756 16.827
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -4.882 -6.875 -2.072 -1.240
3. Tiền chi trả cho người lao động -3.351 -3.868 -1.729 -782
4. Tiền chi trả lãi vay -2.063 -134 -1.931 -87
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 0 -432 -562 -328
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 203 299 -298 2.977
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -418 -455 -3.016 -250
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 4.420 7.763 147 17.116
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1.800 -10.459 -12.429 -39.224
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 374 390 307 286
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1.426 -10.068 -12.122 -38.937
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 20.000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 5.700 163 0 13.553
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -5.702 0 -7.357 0
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 0 0 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -12 -394 -13.167
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2 152 12.248 386
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2.992 -2.154 274 -21.435
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 27.159 39.129 36.975 37.249
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 30.151 36.975 37.249 15.814