Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 52.302 30.355 18.342 16.650 51.384
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 52.302 30.355 18.342 16.650 51.384
4. Giá vốn hàng bán 26.171 14.205 13.767 14.092 23.131
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 26.131 16.149 4.575 2.558 28.254
6. Doanh thu hoạt động tài chính 247 202 157 156 67
7. Chi phí tài chính 1.126 648 547 686 731
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.126 648 547 686 6.865
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8.477 2.924 3.099 2.866 6.813
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 16.775 12.779 1.085 -838 20.777
12. Thu nhập khác 0 4.583
13. Chi phí khác 0 2 0 0 2.157
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -2 0 0 2.426
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 16.774 12.776 1.085 -838 23.203
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.988 1.450 -24 -43 2.806
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.988 1.450 -24 -43 2.806
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 14.786 11.327 1.109 -796 20.397
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 14.786 11.327 1.109 -796 20.397