1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
52.302
|
30.355
|
18.342
|
16.650
|
51.384
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
52.302
|
30.355
|
18.342
|
16.650
|
51.384
|
4. Giá vốn hàng bán
|
26.171
|
14.205
|
13.767
|
14.092
|
23.131
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
26.131
|
16.149
|
4.575
|
2.558
|
28.254
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
247
|
202
|
157
|
156
|
67
|
7. Chi phí tài chính
|
1.126
|
648
|
547
|
686
|
731
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.126
|
648
|
547
|
686
|
6.865
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.477
|
2.924
|
3.099
|
2.866
|
6.813
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
16.775
|
12.779
|
1.085
|
-838
|
20.777
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
|
|
4.583
|
13. Chi phí khác
|
0
|
2
|
0
|
0
|
2.157
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
-2
|
0
|
0
|
2.426
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
16.774
|
12.776
|
1.085
|
-838
|
23.203
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.988
|
1.450
|
-24
|
-43
|
2.806
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.988
|
1.450
|
-24
|
-43
|
2.806
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
14.786
|
11.327
|
1.109
|
-796
|
20.397
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
14.786
|
11.327
|
1.109
|
-796
|
20.397
|