Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 33,372 26,234 54,627 33,964 17,395
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 33,372 26,234 54,627 33,964 17,395
4. Giá vốn hàng bán 15,418 17,756 32,044 15,161 15,655
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 17,954 8,477 22,583 18,803 1,740
6. Doanh thu hoạt động tài chính 280 264 246 310 252
7. Chi phí tài chính 514 520 525 311 8
-Trong đó: Chi phí lãi vay 514 520 525 311
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,002 3,113 14,612 3,731 4,112
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14,717 5,109 7,692 15,071 -2,129
12. Thu nhập khác 13 0
13. Chi phí khác 6 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -6 0 13 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 14,712 5,109 7,705 15,071 -2,129
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,012 1,077 466 2,740 -7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,012 1,077 466 2,740 -7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11,700 4,031 7,239 12,331 -2,121
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11,700 4,031 7,239 12,331 -2,121