DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,93 | 10,63 | 8,67 | 10,66 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 28,31 | 27,71 | 27,45 | 25,95 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,29 | 0,31 | 0,27 | 0,35 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,43 | 1,25 | 1,17 | 1,17 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 149,38 | 137,85 | 116,73 | 155,47 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17,28 | -7,72 | -15,32 | 33,19 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 48,72 | 47,17 | 44,15 | 47,66 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 37,33 | 35,98 | 38,53 | 33,11 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80,67 | 86,41 | 80,55 | 95,91 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,01 | 89,12 | 88,44 | 81,72 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 60,70 | 66,75 | 116,09 | 85,82 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1,74 | 0,66 | 2,38 | 4,75 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 9,32 | 4,33 | 6,05 | 44,60 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 227,26 | 179,64 | 247,02 | 207,67 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 44,78 | 29,70 | 55,35 | 53,05 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,93 | 1,78 | 3,34 | 2,50 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,75 | 1,63 | 3,05 | 2,25 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,82 | 0,85 | 0,82 | 0,80 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,43 | 0,25 | 0,17 | 0,17 |