I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
20.862
|
34.952
|
44.983
|
42.863
|
36.226
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
41.108
|
49.979
|
48.131
|
43.756
|
39.210
|
- Khấu hao TSCĐ
|
25.506
|
38.306
|
39.457
|
38.623
|
37.222
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1
|
4
|
-2
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-875
|
-1.291
|
-2.105
|
-1.607
|
-579
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
16.476
|
12.960
|
10.781
|
6.741
|
2.568
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
61.970
|
84.931
|
93.114
|
86.620
|
75.436
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-7.919
|
1.141
|
130
|
1.263
|
502
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
393
|
-441
|
-126
|
454
|
-359
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
2.736
|
2.014
|
521
|
-2.677
|
-418
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3.100
|
-219
|
-188
|
161
|
-411
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-16.532
|
-13.015
|
-10.805
|
-6.900
|
-2.566
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-149
|
-1.057
|
-3.055
|
-4.463
|
-2.671
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
650
|
35
|
27
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.891
|
-3.511
|
-4.132
|
-4.956
|
-4.391
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
40.707
|
69.843
|
76.110
|
69.536
|
65.148
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-651
|
-6.296
|
661
|
-1.642
|
-24.578
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-27.741
|
-867
|
-3.633
|
-28.000
|
-24.000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
17.741
|
0
|
0
|
32.500
|
19.000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
927
|
1.287
|
1.920
|
1.717
|
765
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-9.723
|
-5.877
|
-1.052
|
4.576
|
-28.812
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
12.849
|
0
|
0
|
50.000
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-30.097
|
-28.247
|
-40.742
|
-105.967
|
-10.000
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-16.442
|
-16.476
|
-27.734
|
-36.274
|
-33.065
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-33.689
|
-44.724
|
-68.476
|
-92.241
|
-43.065
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2.705
|
19.243
|
6.582
|
-18.129
|
-6.729
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16.812
|
14.105
|
33.344
|
39.929
|
21.800
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1
|
-4
|
2
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
14.105
|
33.344
|
39.929
|
21.800
|
15.071
|