Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 184.250 191.972 266.817 288.556 234.143
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 139.842 130.334 178.498 139.951 167.741
1. Tiền 46.806 46.227 32.380 19.816 14.762
2. Các khoản tương đương tiền 93.036 84.107 146.118 120.135 152.979
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11.057 43.454 81.430 84.378 29.410
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 8.000 3.188 9.012 40.067 6.843
2. Trả trước cho người bán 2.868 24.634 72.052 41.046 22.351
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 188 15.632 366 3.265 216
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 32.943 17.429 6.190 60.543 35.260
1. Hàng tồn kho 32.943 17.429 6.190 60.543 36.172
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -912
V. Tài sản ngắn hạn khác 409 755 699 3.684 1.732
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 409 755 699 1.298 280
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 2.386 1.452
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8.605 7.606 6.637 5.911 6.902
I. Các khoản phải thu dài hạn 72 72 72 112 112
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 72 72 72 112 112
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3.720 3.490 3.257 3.057 4.386
1. Tài sản cố định hữu hình 3.720 3.490 3.257 3.057 4.386
- Nguyên giá 43.734 39.579 38.066 38.103 39.728
- Giá trị hao mòn lũy kế -40.014 -36.089 -34.809 -35.046 -35.342
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 96 96 96 96 96
- Giá trị hao mòn lũy kế -96 -96 -96 -96 -96
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.813 4.044 3.308 2.742 2.405
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.813 4.044 3.308 2.742 2.405
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 192.855 199.578 273.454 294.468 241.046
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 50.424 48.631 118.527 146.990 91.758
I. Nợ ngắn hạn 50.424 48.631 118.527 146.990 91.758
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17.629 2.455 4.446 36.488 6.913
4. Người mua trả tiền trước 17.825 10.260 47.374 62.546 47.670
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 895 2.480 1.969 445 1.000
6. Phải trả người lao động 5.941 379 394 404 12.735
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 865 7.254 9.338 8.353 636
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.255 23.315 49.507 34.774 17.620
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.015 2.489 5.498 3.979 5.184
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 142.431 150.947 154.927 147.478 149.288
I. Vốn chủ sở hữu 142.431 150.947 154.927 147.478 149.288
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120.000 120.000 120.000 120.000 120.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10.033 10.033 10.033 10.033 10.033
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12.398 20.915 24.895 17.445 19.255
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.664 12.398 12.398 3.998 3.998
- LNST chưa phân phối kỳ này 7.734 8.517 12.497 13.447 15.257
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 192.855 199.578 273.454 294.468 241.046