|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
184.250
|
191.972
|
266.817
|
288.556
|
234.143
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
139.842
|
130.334
|
178.498
|
139.951
|
167.741
|
|
1. Tiền
|
46.806
|
46.227
|
32.380
|
19.816
|
14.762
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
93.036
|
84.107
|
146.118
|
120.135
|
152.979
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
11.057
|
43.454
|
81.430
|
84.378
|
29.410
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
8.000
|
3.188
|
9.012
|
40.067
|
6.843
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.868
|
24.634
|
72.052
|
41.046
|
22.351
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
188
|
15.632
|
366
|
3.265
|
216
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
32.943
|
17.429
|
6.190
|
60.543
|
35.260
|
|
1. Hàng tồn kho
|
32.943
|
17.429
|
6.190
|
60.543
|
36.172
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-912
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
409
|
755
|
699
|
3.684
|
1.732
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
409
|
755
|
699
|
1.298
|
280
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
2.386
|
1.452
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
8.605
|
7.606
|
6.637
|
5.911
|
6.902
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
72
|
72
|
72
|
112
|
112
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
72
|
72
|
72
|
112
|
112
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3.720
|
3.490
|
3.257
|
3.057
|
4.386
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.720
|
3.490
|
3.257
|
3.057
|
4.386
|
|
- Nguyên giá
|
43.734
|
39.579
|
38.066
|
38.103
|
39.728
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-40.014
|
-36.089
|
-34.809
|
-35.046
|
-35.342
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
96
|
96
|
96
|
96
|
96
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-96
|
-96
|
-96
|
-96
|
-96
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.813
|
4.044
|
3.308
|
2.742
|
2.405
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.813
|
4.044
|
3.308
|
2.742
|
2.405
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
192.855
|
199.578
|
273.454
|
294.468
|
241.046
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
50.424
|
48.631
|
118.527
|
146.990
|
91.758
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
50.424
|
48.631
|
118.527
|
146.990
|
91.758
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
17.629
|
2.455
|
4.446
|
36.488
|
6.913
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
17.825
|
10.260
|
47.374
|
62.546
|
47.670
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
895
|
2.480
|
1.969
|
445
|
1.000
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.941
|
379
|
394
|
404
|
12.735
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
865
|
7.254
|
9.338
|
8.353
|
636
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.255
|
23.315
|
49.507
|
34.774
|
17.620
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.015
|
2.489
|
5.498
|
3.979
|
5.184
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
142.431
|
150.947
|
154.927
|
147.478
|
149.288
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
142.431
|
150.947
|
154.927
|
147.478
|
149.288
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10.033
|
10.033
|
10.033
|
10.033
|
10.033
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
12.398
|
20.915
|
24.895
|
17.445
|
19.255
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4.664
|
12.398
|
12.398
|
3.998
|
3.998
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7.734
|
8.517
|
12.497
|
13.447
|
15.257
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
192.855
|
199.578
|
273.454
|
294.468
|
241.046
|