TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
166.719
|
213.780
|
183.642
|
172.173
|
184.250
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
114.287
|
122.830
|
96.163
|
120.857
|
139.842
|
1. Tiền
|
25.628
|
26.564
|
38.304
|
53.077
|
46.806
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
88.659
|
96.266
|
57.859
|
67.780
|
93.036
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
41.050
|
39.607
|
20.902
|
19.360
|
11.057
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
9.606
|
13.872
|
11.922
|
12.115
|
8.000
|
2. Trả trước cho người bán
|
31.045
|
25.254
|
8.425
|
6.627
|
2.868
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
399
|
480
|
555
|
618
|
188
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
11.107
|
51.015
|
66.340
|
29.612
|
32.943
|
1. Hàng tồn kho
|
11.107
|
51.015
|
73.782
|
31.950
|
32.943
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-7.443
|
-2.338
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
274
|
328
|
238
|
2.344
|
409
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
274
|
328
|
238
|
181
|
409
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
2.164
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
21.837
|
15.622
|
14.078
|
12.758
|
8.605
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
65
|
65
|
72
|
72
|
72
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
65
|
65
|
72
|
72
|
72
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
12.503
|
9.133
|
6.948
|
5.312
|
3.720
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12.503
|
9.094
|
6.925
|
5.305
|
3.720
|
- Nguyên giá
|
42.088
|
42.078
|
43.254
|
44.557
|
43.734
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29.585
|
-32.984
|
-36.330
|
-39.252
|
-40.014
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
38
|
23
|
7
|
0
|
- Nguyên giá
|
117
|
96
|
96
|
96
|
96
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-117
|
-57
|
-73
|
-89
|
-96
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.269
|
6.424
|
7.059
|
7.373
|
4.813
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.432
|
4.651
|
2.591
|
7.373
|
4.813
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2.837
|
1.773
|
4.468
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
188.556
|
229.402
|
197.721
|
184.931
|
192.855
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
48.654
|
67.186
|
43.409
|
40.617
|
50.424
|
I. Nợ ngắn hạn
|
48.654
|
67.186
|
43.409
|
40.617
|
50.424
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.089
|
13.182
|
4.760
|
2.916
|
17.629
|
4. Người mua trả tiền trước
|
16.386
|
22.649
|
3.409
|
6.361
|
17.825
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.068
|
6.516
|
3.206
|
682
|
895
|
6. Phải trả người lao động
|
297
|
297
|
452
|
5.384
|
5.941
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.080
|
8.866
|
5.883
|
1.293
|
865
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10.573
|
4.933
|
20.170
|
19.921
|
4.255
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6.162
|
10.743
|
5.529
|
4.060
|
3.015
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
139.902
|
162.216
|
154.312
|
144.314
|
142.431
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
139.902
|
162.216
|
154.312
|
144.314
|
142.431
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10.033
|
10.033
|
10.033
|
10.033
|
10.033
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
9.869
|
32.184
|
24.279
|
14.281
|
12.398
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.834
|
1.462
|
10.002
|
9.219
|
4.664
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7.035
|
30.722
|
14.277
|
5.062
|
7.734
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
188.556
|
229.402
|
197.721
|
184.931
|
192.855
|