|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,084,108
|
2,767,795
|
2,183,716
|
2,195,486
|
2,722,577
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
27,733
|
32,212
|
37,359
|
42,174
|
71,329
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,056,374
|
2,735,583
|
2,146,357
|
2,153,312
|
2,651,248
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,949,750
|
2,647,321
|
2,070,026
|
2,078,517
|
2,560,029
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
106,624
|
88,262
|
76,331
|
74,795
|
91,219
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,575
|
1,329
|
1,876
|
1,194
|
3,105
|
|
7. Chi phí tài chính
|
634
|
328
|
18
|
8
|
267
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
634
|
328
|
18
|
8
|
267
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
53,244
|
55,871
|
56,148
|
55,493
|
57,841
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,601
|
16,521
|
16,454
|
15,738
|
16,295
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
38,719
|
16,872
|
5,586
|
4,749
|
19,921
|
|
12. Thu nhập khác
|
7,400
|
5,495
|
5,068
|
8,689
|
5,556
|
|
13. Chi phí khác
|
13
|
14
|
308
|
479
|
18
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
7,387
|
5,481
|
4,760
|
8,210
|
5,538
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
46,107
|
22,353
|
10,346
|
12,959
|
25,460
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,685
|
7,201
|
4,018
|
3,056
|
5,286
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
655
|
-2,694
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9,340
|
4,507
|
4,018
|
3,056
|
5,286
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
36,766
|
17,846
|
6,328
|
9,903
|
20,173
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
36,766
|
17,846
|
6,328
|
9,903
|
20,173
|