|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
414.407
|
472.710
|
485.446
|
498.360
|
547.608
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
175
|
436
|
259
|
175
|
1.042
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
414.232
|
472.274
|
485.186
|
498.185
|
546.567
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
266.740
|
285.918
|
315.134
|
310.972
|
323.367
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
147.492
|
186.356
|
170.053
|
187.213
|
223.200
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9.401
|
13.220
|
19.870
|
9.559
|
3.853
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11
|
85
|
16
|
0
|
302
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
302
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
39.438
|
49.660
|
45.083
|
47.140
|
63.037
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
36.037
|
45.928
|
40.562
|
49.590
|
62.263
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
81.408
|
103.903
|
104.262
|
100.043
|
101.450
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.687
|
2.383
|
601
|
329
|
1.677
|
|
13. Chi phí khác
|
2.374
|
1.806
|
260
|
60
|
128
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-687
|
578
|
341
|
269
|
1.549
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
80.721
|
104.480
|
104.602
|
100.313
|
102.999
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16.412
|
21.064
|
21.038
|
20.180
|
20.695
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16.412
|
21.064
|
21.038
|
20.180
|
20.695
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
64.309
|
83.416
|
83.564
|
80.133
|
82.305
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
64.309
|
83.416
|
83.564
|
80.133
|
82.305
|