DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16,54 | 19,50 | 24,35 | 27,67 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15,52 | 17,66 | 17,22 | 16,09 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,92 | 0,96 | 1,14 | 1,33 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,16 | 1,16 | 1,24 | 1,30 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 414,23 | 472,27 | 485,19 | 498,18 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -10,10 | 14,01 | 2,73 | 2,68 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35,61 | 39,46 | 35,05 | 37,58 |
Tỷ lệ EBIT | % | 19,49 | 22,12 | 21,56 | 20,14 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,67 | 79,84 | 79,89 | 79,88 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 39,82 | 33,05 | 36,95 | 46,01 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 97,67 | 133,46 | 77,88 | 86,66 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 11,46 | 20,00 | 14,74 | 19,80 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 342,80 | 340,94 | 285,17 | 245,76 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 326,43 | 374,80 | 295,89 | 249,21 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 6,21 | 6,65 | 4,56 | 3,89 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,06 | 5,07 | 3,74 | 3,06 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,14 | 0,11 | 0,11 | 0,11 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,16 | 0,16 | 0,24 | 0,30 |