I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
30.339
|
26.856
|
24.742
|
28.374
|
28.010
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-748
|
1.978
|
-1.065
|
950
|
1.327
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.925
|
2.836
|
2.738
|
2.679
|
2.750
|
- Các khoản dự phòng
|
4
|
|
27
|
|
39
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
-2
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.678
|
-858
|
-3.828
|
-1.729
|
-1.463
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
29.591
|
28.835
|
23.677
|
29.324
|
29.337
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-34.915
|
21.205
|
-12.906
|
11.521
|
-25.958
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
16.995
|
-10.296
|
1.556
|
-23.979
|
-22.344
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
10.197
|
1.259
|
20.120
|
-8.613
|
-4.679
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.010
|
1.080
|
-61
|
-2.736
|
-9.041
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3.300
|
-5.500
|
-4.800
|
-6.580
|
-5.100
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-5.785
|
-6.569
|
-2.250
|
-10.582
|
-4.990
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10.773
|
30.013
|
25.337
|
-11.645
|
-42.775
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-565
|
-2.996
|
-8.353
|
-2.511
|
-7.424
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
665
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-95.000
|
-140.500
|
0
|
-111.500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
127.000
|
125.000
|
80.000
|
140.500
|
20.000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.396
|
2.368
|
1.608
|
3.604
|
3
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
33.831
|
-16.127
|
73.256
|
30.757
|
12.579
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
20.000
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-43.483
|
-9.853
|
-48.924
|
-49.354
|
-14.662
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-43.483
|
-9.853
|
-48.924
|
-49.354
|
5.338
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.120
|
4.033
|
49.668
|
-30.242
|
-24.858
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5.261
|
6.382
|
10.414
|
60.084
|
29.842
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
2
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6.382
|
10.414
|
60.084
|
29.842
|
4.984
|