|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
15.783
|
34.625
|
21.919
|
32.000
|
38.599
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
11.597
|
11.931
|
11.878
|
34.030
|
11.431
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11.190
|
11.503
|
11.668
|
11.872
|
11.118
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-140
|
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
82
|
-10
|
-9
|
21.927
|
-251
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
465
|
438
|
219
|
232
|
564
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
27.381
|
46.555
|
33.797
|
66.030
|
50.029
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
2.814
|
-24.157
|
27.498
|
7.705
|
10.267
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
31.254
|
-7
|
-4.960
|
10.414
|
-170
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
9.369
|
24.237
|
15.845
|
856
|
-31.947
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-668
|
444
|
-2.710
|
-4.155
|
553
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-378
|
-478
|
-219
|
-232
|
-519
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.200
|
-2.217
|
-1.558
|
0
|
-4.169
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
5
|
2
|
64
|
156
|
118
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.625
|
-1.317
|
-2.420
|
2.340
|
-1.090
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
65.953
|
43.062
|
65.337
|
83.114
|
23.073
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-47.522
|
-7.129
|
-21.828
|
-16.366
|
-31.119
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
16
|
700
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-82
|
10
|
9
|
-16.374
|
116
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-47.605
|
-7.119
|
-21.819
|
-32.725
|
-30.304
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
44.878
|
45.909
|
20.660
|
28.448
|
70.709
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-31.108
|
-63.902
|
-49.665
|
-32.334
|
-30.008
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-50.000
|
|
-50.000
|
-50.000
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
13.770
|
-67.993
|
-29.005
|
-53.886
|
-9.299
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
32.117
|
-32.050
|
14.512
|
-3.496
|
-16.530
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9.417
|
41.534
|
9.484
|
23.997
|
20.501
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
41.534
|
9.484
|
23.997
|
20.501
|
3.971
|