Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 87.441 84.152 90.554 91.429 89.386
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 87.441 84.152 90.554 91.429 89.386
4. Giá vốn hàng bán 58.475 56.745 59.699 60.338 58.057
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 28.965 27.407 30.855 31.091 31.329
6. Doanh thu hoạt động tài chính 34 16.932 5.080 11.401 22.206
7. Chi phí tài chính 465 438 219 232 564
-Trong đó: Chi phí lãi vay 465 438 219 232
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 5.404 3.323 4.364 4.344 5.532
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7.190 5.985 9.445 5.900 8.396
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 15.940 34.593 21.906 32.016 39.043
12. Thu nhập khác 165 159 221 230 912
13. Chi phí khác 322 127 208 246 1.356
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -157 32 13 -16 -444
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15.783 34.625 21.919 32.000 38.599
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.584 1.738 1.699 2.083 2.373
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.584 1.738 1.699 2.083 2.373
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 14.200 32.886 20.220 29.917 36.226
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 14.200 32.886 20.220 29.917 36.226