|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
90.554
|
91.429
|
89.386
|
88.802
|
103.958
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
90.554
|
91.429
|
89.386
|
88.802
|
103.958
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
59.699
|
60.338
|
58.057
|
59.402
|
64.006
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
30.855
|
31.091
|
31.329
|
29.400
|
39.952
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.080
|
11.401
|
22.206
|
4
|
11.845
|
|
7. Chi phí tài chính
|
219
|
232
|
564
|
529
|
340
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
219
|
232
|
|
529
|
340
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4.364
|
4.344
|
5.532
|
5.534
|
5.582
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.445
|
5.900
|
8.396
|
6.755
|
8.502
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
21.906
|
32.016
|
39.043
|
16.588
|
37.373
|
|
12. Thu nhập khác
|
221
|
230
|
912
|
138
|
316
|
|
13. Chi phí khác
|
208
|
246
|
1.356
|
0
|
325
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
13
|
-16
|
-444
|
138
|
-9
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
21.919
|
32.000
|
38.599
|
16.726
|
37.364
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.699
|
2.083
|
2.373
|
1.672
|
2.602
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.699
|
2.083
|
2.373
|
1.672
|
2.602
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
20.220
|
29.917
|
36.226
|
15.054
|
34.762
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
20.220
|
29.917
|
36.226
|
15.054
|
34.762
|