|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
87.441
|
84.152
|
90.554
|
91.429
|
89.386
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
87.441
|
84.152
|
90.554
|
91.429
|
89.386
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
58.475
|
56.745
|
59.699
|
60.338
|
58.057
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
28.965
|
27.407
|
30.855
|
31.091
|
31.329
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
34
|
16.932
|
5.080
|
11.401
|
22.206
|
|
7. Chi phí tài chính
|
465
|
438
|
219
|
232
|
564
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
465
|
438
|
219
|
232
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5.404
|
3.323
|
4.364
|
4.344
|
5.532
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.190
|
5.985
|
9.445
|
5.900
|
8.396
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15.940
|
34.593
|
21.906
|
32.016
|
39.043
|
|
12. Thu nhập khác
|
165
|
159
|
221
|
230
|
912
|
|
13. Chi phí khác
|
322
|
127
|
208
|
246
|
1.356
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-157
|
32
|
13
|
-16
|
-444
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15.783
|
34.625
|
21.919
|
32.000
|
38.599
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.584
|
1.738
|
1.699
|
2.083
|
2.373
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.584
|
1.738
|
1.699
|
2.083
|
2.373
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
14.200
|
32.886
|
20.220
|
29.917
|
36.226
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
14.200
|
32.886
|
20.220
|
29.917
|
36.226
|