|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
91,429
|
89,386
|
88,802
|
103,958
|
101,296
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
91,429
|
89,386
|
88,802
|
103,958
|
101,296
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
60,338
|
58,057
|
59,402
|
64,006
|
63,765
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
31,091
|
31,329
|
29,400
|
39,952
|
37,530
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,401
|
22,206
|
4
|
11,845
|
5,098
|
|
7. Chi phí tài chính
|
232
|
564
|
529
|
340
|
217
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
232
|
|
529
|
340
|
217
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,344
|
5,532
|
5,534
|
5,582
|
5,933
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,900
|
8,396
|
6,755
|
8,502
|
7,847
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
32,016
|
39,043
|
16,588
|
37,373
|
28,631
|
|
12. Thu nhập khác
|
230
|
912
|
138
|
316
|
226
|
|
13. Chi phí khác
|
246
|
1,356
|
0
|
325
|
1,281
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-16
|
-444
|
138
|
-9
|
-1,055
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
32,000
|
38,599
|
16,726
|
37,364
|
27,576
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,083
|
2,373
|
1,672
|
2,602
|
2,396
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,083
|
2,373
|
1,672
|
2,602
|
2,396
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
29,917
|
36,226
|
15,054
|
34,762
|
25,180
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
29,917
|
36,226
|
15,054
|
34,762
|
25,180
|