Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 90.554 91.429 89.386 88.802 103.958
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 90.554 91.429 89.386 88.802 103.958
4. Giá vốn hàng bán 59.699 60.338 58.057 59.402 64.006
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 30.855 31.091 31.329 29.400 39.952
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.080 11.401 22.206 4 11.845
7. Chi phí tài chính 219 232 564 529 340
-Trong đó: Chi phí lãi vay 219 232 529 340
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 4.364 4.344 5.532 5.534 5.582
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9.445 5.900 8.396 6.755 8.502
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 21.906 32.016 39.043 16.588 37.373
12. Thu nhập khác 221 230 912 138 316
13. Chi phí khác 208 246 1.356 0 325
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 13 -16 -444 138 -9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 21.919 32.000 38.599 16.726 37.364
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.699 2.083 2.373 1.672 2.602
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.699 2.083 2.373 1.672 2.602
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 20.220 29.917 36.226 15.054 34.762
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 20.220 29.917 36.226 15.054 34.762