|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-14.759
|
17.707
|
16.925
|
13.835
|
2.972
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
9.746
|
11.928
|
28.673
|
20.590
|
-2.404
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
16.727
|
1.330
|
11.139
|
18.096
|
6.185
|
|
- Các khoản dự phòng
|
271
|
15.739
|
1.950
|
2.386
|
1.189
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-7.253
|
-5.141
|
15.583
|
95
|
-9.808
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
13
|
29
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-5.013
|
29.636
|
45.597
|
34.424
|
568
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1.929
|
11.528
|
40.881
|
5.289
|
3.933
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-23.214
|
-32.190
|
-23.119
|
-50.826
|
19.589
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
26.953
|
13.552
|
-18.694
|
49.869
|
39.143
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.343
|
-605
|
-25.102
|
-3.458
|
-4.667
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
0
|
0
|
-13
|
-29
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
0
|
-3.529
|
-5.925
|
-3.310
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1.999
|
21.921
|
16.033
|
29.361
|
55.227
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5.873
|
9.945
|
-6.696
|
-41.593
|
-60.715
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
143
|
4
|
11
|
27
|
57
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-86.224
|
-147.600
|
-337.957
|
-44.100
|
-276.154
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
43.089
|
188.200
|
380.300
|
31.900
|
177.400
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7.244
|
6.031
|
-16.050
|
5.860
|
10.284
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-41.623
|
56.581
|
19.608
|
-47.905
|
-149.127
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
0
|
830
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
0
|
-87
|
-116
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-5.407
|
0
|
0
|
-5.400
|
-5.391
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-5.407
|
0
|
0
|
-4.657
|
-5.507
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-45.031
|
78.501
|
35.641
|
-23.201
|
-99.408
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
73.091
|
28.059
|
106.561
|
142.202
|
119.001
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
28.059
|
106.561
|
142.202
|
119.001
|
24.890
|