|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4.365
|
2.975
|
-4.232
|
3.460
|
-2.207
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
14.050
|
2.811
|
-7.030
|
-1.139
|
-5.122
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10.143
|
2.823
|
331
|
1.251
|
-1.043
|
|
- Các khoản dự phòng
|
937
|
|
811
|
|
379
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
2.958
|
|
-8.220
|
-2.402
|
-4.476
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
13
|
-12
|
48
|
11
|
18
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
18.415
|
5.786
|
-11.262
|
2.321
|
-7.330
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
9.721
|
-4.130
|
10.889
|
2.363
|
-7.879
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
9.508
|
-6.174
|
12.459
|
20.420
|
-942
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-27.901
|
7.749
|
-28.166
|
383
|
40.542
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-802
|
-1.896
|
5.312
|
544
|
-6.731
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-13
|
12
|
-48
|
-11
|
-18
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
3.559
|
-3.559
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
3.161
|
-3.161
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8.929
|
8.068
|
-17.535
|
26.019
|
17.641
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-18.657
|
-5.812
|
2.169
|
47.258
|
-98.518
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
57
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-12.800
|
-1.300
|
-161.754
|
-37.500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
2.400
|
37.300
|
4.900
|
85.200
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.969
|
1.307
|
6.913
|
2.878
|
4.476
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-15.688
|
-14.905
|
45.082
|
-106.718
|
-46.284
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-29
|
-29
|
0
|
-29
|
-29
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-5.400
|
|
0
|
|
-5.391
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-5.429
|
-29
|
0
|
-29
|
-5.420
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-12.188
|
-6.866
|
27.547
|
-80.728
|
-34.063
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
131.189
|
119.001
|
112.135
|
139.681
|
58.954
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
119.001
|
112.135
|
139.681
|
58.954
|
24.890
|