Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 147.690 145.474 168.800 139.241 142.154
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1.356 1.420 2.139 1.058 896
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 146.333 144.053 166.661 138.183 141.258
4. Giá vốn hàng bán 89.520 88.683 102.878 86.167 88.623
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 56.814 55.370 63.783 52.016 52.635
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.468 5.535 2.402 4.476 3.151
7. Chi phí tài chính 13 335 11 18 12
-Trong đó: Chi phí lãi vay 12 12 11 18 12
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 49.645 57.886 54.602 56.567 51.051
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9.703 8.035 8.714 5.908 8.773
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.921 -5.351 2.857 -6.001 -4.049
12. Thu nhập khác 1.155 4.417 797 5.777 7.551
13. Chi phí khác 101 322 194 1.983 474
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.055 4.095 603 3.793 7.076
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.975 -1.256 3.460 -2.207 3.027
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 442 93 567 126 639
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 42 -343 1 91
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 484 -250 568 126 731
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.491 -1.006 2.892 -2.334 2.296
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.491 -1.006 2.892 -2.334 2.296