Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 78.068 113.261 107.460 78.469 63.395
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.772 8.650 7.686 5.871 5.568
1. Tiền 5.772 8.650 7.686 5.871 5.568
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 23.275 78.405 72.044 34.243 40.374
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 27.460 83.002 77.003 35.874 33.865
2. Trả trước cho người bán 5.243 6.056 6.321 9.804 19.641
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.947 2.344 2.267 2.067 2.001
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12.375 -12.997 -13.548 -13.503 -15.133
IV. Tổng hàng tồn kho 48.416 25.905 26.557 36.019 14.789
1. Hàng tồn kho 48.416 27.003 26.717 36.086 15.305
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -1.098 -160 -68 -516
V. Tài sản ngắn hạn khác 604 301 1.174 2.336 2.664
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 32 32 692 1.446 1.863
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 572 269 0 722 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 482 168 802
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 79.860 70.999 59.129 59.608 61.027
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 50.431 44.746 37.487 31.225 26.028
1. Tài sản cố định hữu hình 48.307 42.741 35.601 29.458 24.381
- Nguyên giá 109.953 111.227 110.836 110.836 111.249
- Giá trị hao mòn lũy kế -61.646 -68.486 -75.235 -81.377 -86.868
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.125 2.005 1.886 1.766 1.647
- Nguyên giá 3.171 3.171 3.171 3.171 3.171
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.046 -1.166 -1.285 -1.405 -1.524
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 578 32 23 23 23
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 578 32 23 23 23
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 416 416 416 416 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 5.000 5.000 5.000 5.000 5.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4.584 -4.584 -4.584 -4.584 -5.000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 28.435 25.805 21.204 27.945 34.977
1. Chi phí trả trước dài hạn 28.435 25.805 21.204 27.945 34.977
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 157.928 184.260 166.589 138.077 124.422
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 126.685 148.832 124.569 94.499 79.802
I. Nợ ngắn hạn 116.273 142.236 120.009 90.593 74.644
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2.923 11.792 51.120 174 554
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 80.583 109.535 25.302 58.549 25.210
4. Người mua trả tiền trước 86 605 6.600 897 2.071
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25.092 8.953 21.486 17.855 34.615
6. Phải trả người lao động 4.082 5.208 8.738 5.481 5.172
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.544 2.492 4.456 6.001 2.759
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 225 1.933 1.505 666 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 798 692 725 899 4.194
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 780 985 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 160 41 77 71 70
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10.412 6.596 4.560 3.906 5.158
1. Phải trả người bán dài hạn 7.440 4.940 3.940 3.440 2.940
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.972 1.656 620 466 2.218
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 31.243 35.428 42.020 43.577 44.621
I. Vốn chủ sở hữu 31.243 35.428 42.020 43.577 44.621
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 66.667 66.667 66.667 66.667 66.667
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6.667 6.667 6.667 6.667 6.667
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -42.091 -37.905 -31.314 -29.756 -28.712
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -46.630 -42.091 -37.905 -31.314 -29.756
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.539 4.186 6.591 1.558 1.044
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 157.928 184.260 166.589 138.077 124.422