Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.366.172 2.655.763 2.936.294 2.892.296 3.189.749
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 386 1.764 3.641 3.660 1.227
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.365.785 2.653.999 2.932.654 2.888.636 3.188.522
4. Giá vốn hàng bán 1.293.081 2.572.994 2.836.349 2.805.237 3.094.116
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 72.705 81.005 96.305 83.399 94.406
6. Doanh thu hoạt động tài chính 13 17 16 14 13
7. Chi phí tài chính 834 675 386 156 466
-Trong đó: Chi phí lãi vay 834 675 386 156 50
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 49.668 57.058 77.321 69.489 79.477
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18.315 19.791 14.711 13.450 15.088
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3.901 3.498 3.903 318 -611
12. Thu nhập khác 775 805 3.334 1.389 1.860
13. Chi phí khác 137 117 645 150 205
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 638 688 2.688 1.240 1.655
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.539 4.186 6.591 1.558 1.044
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4.539 4.186 6.591 1.558 1.044
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4.539 4.186 6.591 1.558 1.044