|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,840,340
|
2,163,475
|
1,730,643
|
1,734,740
|
3,105,905
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
326,032
|
387,919
|
22,375
|
28,878
|
344,517
|
|
1. Tiền
|
324,531
|
384,918
|
19,374
|
22,118
|
341,516
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,501
|
3,001
|
3,001
|
6,760
|
3,001
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,158,308
|
754,187
|
747,903
|
763,576
|
1,424,877
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,112,473
|
703,379
|
698,607
|
715,969
|
771,995
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
66,847
|
68,352
|
66,708
|
68,145
|
463,000
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
27,352
|
30,821
|
30,953
|
27,827
|
238,248
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-48,365
|
-48,365
|
-48,365
|
-48,365
|
-48,365
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
738,288
|
453,339
|
403,426
|
384,200
|
749,276
|
|
1. Hàng tồn kho
|
740,292
|
455,344
|
405,430
|
386,204
|
751,281
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,004
|
-2,004
|
-2,004
|
-2,004
|
-2,004
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
617,712
|
568,030
|
556,940
|
558,086
|
587,234
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11,688
|
13,264
|
5,640
|
4,731
|
3,700
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
600,054
|
548,786
|
545,319
|
547,371
|
576,075
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5,970
|
5,980
|
5,980
|
5,984
|
7,459
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
7,360,356
|
7,334,512
|
7,301,856
|
7,129,025
|
7,095,584
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
272,198
|
272,198
|
272,198
|
272,198
|
274,398
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
272,198
|
272,198
|
272,198
|
272,198
|
274,398
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,232,619
|
1,191,966
|
1,153,176
|
1,114,711
|
1,074,204
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,108,863
|
1,069,616
|
1,032,233
|
995,174
|
956,074
|
|
- Nguyên giá
|
5,129,421
|
5,129,421
|
5,131,170
|
5,132,374
|
5,132,374
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,020,558
|
-4,059,805
|
-4,098,937
|
-4,137,200
|
-4,176,300
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
123,703
|
122,308
|
120,913
|
119,517
|
118,122
|
|
- Nguyên giá
|
139,515
|
139,515
|
139,515
|
139,515
|
139,515
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,812
|
-17,207
|
-18,602
|
-19,997
|
-21,392
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
54
|
42
|
31
|
19
|
8
|
|
- Nguyên giá
|
14,637
|
14,637
|
14,637
|
14,637
|
14,637
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,583
|
-14,594
|
-14,606
|
-14,617
|
-14,629
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5,723,572
|
5,723,572
|
5,723,572
|
5,716,174
|
5,716,174
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5,723,572
|
5,723,572
|
5,723,572
|
5,716,174
|
5,716,174
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10,000
|
10,000
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
11,403
|
11,403
|
11,403
|
11,403
|
11,403
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-11,403
|
-11,403
|
-11,403
|
-11,403
|
-11,403
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10,000
|
10,000
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
121,967
|
136,777
|
152,909
|
25,943
|
30,809
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
120,167
|
135,354
|
151,500
|
24,534
|
25,274
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1,800
|
1,423
|
1,409
|
1,409
|
1,409
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4,126
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10,200,696
|
9,497,987
|
9,032,499
|
8,863,765
|
10,201,489
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
10,034,091
|
9,502,074
|
9,219,354
|
9,487,416
|
11,002,301
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
9,315,137
|
8,783,125
|
8,507,619
|
8,768,477
|
10,283,362
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
5,716,163
|
5,701,130
|
5,237,683
|
5,247,324
|
5,376,531
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2,322,873
|
1,563,741
|
1,560,596
|
1,607,551
|
1,704,694
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
25,049
|
159,429
|
50,767
|
74,606
|
293,712
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,847
|
2,774
|
4,471
|
3,189
|
15,366
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,930
|
4,814
|
5,882
|
4,964
|
10,518
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,181,308
|
1,291,164
|
1,428,951
|
1,627,258
|
1,918,648
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
58,948
|
60,055
|
219,250
|
203,567
|
963,875
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
19
|
19
|
19
|
19
|
19
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
718,954
|
718,949
|
711,735
|
718,939
|
718,939
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
718,954
|
718,949
|
711,735
|
718,939
|
718,939
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
166,606
|
-4,087
|
-186,855
|
-623,651
|
-800,812
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
166,606
|
-4,087
|
-186,855
|
-623,651
|
-800,812
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,796,763
|
2,796,763
|
2,796,763
|
2,796,763
|
2,796,763
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
35,000
|
35,000
|
35,000
|
35,000
|
35,000
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-31,348
|
-31,348
|
-31,348
|
-31,348
|
-31,348
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
60,474
|
60,474
|
60,474
|
60,474
|
60,474
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-2,697,453
|
-2,868,348
|
-3,050,888
|
-3,485,372
|
-3,661,702
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-2,601,348
|
-2,601,348
|
-2,601,348
|
-2,601,348
|
-3,485,372
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-96,106
|
-267,001
|
-449,540
|
-884,025
|
-176,329
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
3,170
|
3,372
|
3,143
|
832
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
10,200,696
|
9,497,987
|
9,032,499
|
8,863,765
|
10,201,489
|