Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3.884.803 5.115.798 5.813.760 7.681.064 6.565.788
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3.884.803 5.115.798 5.813.760 7.681.064 6.565.788
4. Giá vốn hàng bán 3.997.107 4.887.148 5.808.935 7.450.973 6.308.584
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -112.304 228.650 4.826 230.092 257.204
6. Doanh thu hoạt động tài chính 452.376 295.253 557.131 326.675 46.447
7. Chi phí tài chính -24.082 2.623 -826 3.121 2.044
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 420 480 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 90.853 118.819 123.697 146.227 101.810
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 273.301 402.461 439.085 407.420 199.797
12. Thu nhập khác 70.103 1.376 2.117 27.958 3.510
13. Chi phí khác 49.135 857 4.659 1.011 2.368
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 20.968 519 -2.542 26.947 1.143
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 294.269 402.980 436.543 434.367 200.939
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6.943 0 0 10.598 31.253
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 59 30.318 1.112 -300 -171
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7.002 30.318 1.112 10.297 31.081
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 287.266 372.662 435.431 424.070 169.858
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 287.266 372.662 435.431 424.070 169.858