Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.489.096 2.889.884 2.929.235 2.730.493 2.489.984
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 526.546 60.341 23.486 25.466 395.415
1. Tiền 26.546 60.341 23.486 25.466 20.415
2. Các khoản tương đương tiền 500.000 0 0 0 375.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 615.000 90.000 100.000 0 40.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 615.000 90.000 100.000 0 40.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 796.681 2.213.175 1.978.018 1.837.988 1.102.005
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 596.983 2.012.524 1.865.525 1.702.305 1.063.116
2. Trả trước cho người bán 12.626 15.004 871 1.031 29.879
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 188.167 188.167 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.077 501 114.644 137.673 9.010
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.171 -3.021 -3.021 -3.021 0
IV. Tổng hàng tồn kho 500.637 496.386 709.144 682.318 706.591
1. Hàng tồn kho 582.756 571.414 778.129 747.633 769.537
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -82.119 -75.028 -68.986 -65.315 -62.946
V. Tài sản ngắn hạn khác 50.232 29.982 118.587 184.721 245.973
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 840 314 34 1.023 20.419
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 39.131 29.669 83.659 160.178 218.241
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10.261 0 34.894 23.519 7.314
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.959.471 2.889.559 2.848.682 2.803.195 2.756.255
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 336.384 322.964 273.076 219.363 192.968
1. Tài sản cố định hữu hình 335.595 321.258 272.091 219.097 191.978
- Nguyên giá 13.594.338 13.598.474 13.610.175 13.614.956 13.622.894
- Giá trị hao mòn lũy kế -13.258.743 -13.277.216 -13.338.084 -13.395.859 -13.430.917
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 789 1.706 985 266 991
- Nguyên giá 58.711 60.266 60.335 60.335 61.419
- Giá trị hao mòn lũy kế -57.922 -58.560 -59.350 -60.069 -60.428
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 31.076 27.465 25.580 25.940 26.487
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 31.076 27.465 25.580 25.940 26.487
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.501.327 2.498.781 2.500.054 2.497.441 2.495.424
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.451.056 1.451.056 1.451.056 1.451.056 1.451.056
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.084.843 1.084.843 1.084.843 1.084.843 1.084.843
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -34.572 -37.118 -35.845 -38.458 -40.475
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 90.684 40.349 49.973 60.452 41.375
1. Chi phí trả trước dài hạn 32.616 29.042 40.710 51.277 32.756
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 46.099 175 160 461 632
3. Tài sản dài hạn khác 11.969 11.132 9.102 8.715 7.987
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5.448.566 5.779.443 5.777.918 5.533.688 5.246.239
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 594.318 614.323 767.100 1.009.356 775.180
I. Nợ ngắn hạn 594.318 614.323 767.100 1.009.356 775.180
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 521.722 478.187 555.443 798.613 664.039
4. Người mua trả tiền trước 255 256 351 351 8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.714 11.218 9.632 11.852 14.861
6. Phải trả người lao động 32.603 93.259 81.007 96.920 45.976
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.558 5.089 4.115 4.439 5.767
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.880 5.948 94.575 74.253 7.272
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 25.585 20.366 21.978 22.928 37.257
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4.854.249 5.165.120 5.010.818 4.524.332 4.471.059
I. Vốn chủ sở hữu 4.854.249 5.165.120 5.010.818 4.524.332 4.471.059
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3.262.350 3.262.350 3.262.350 3.262.350 3.262.350
2. Thặng dư vốn cổ phần 11.693 11.693 11.693 11.693 11.693
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 250.237 295.618 298.170 302.425 320.797
5. Cổ phiếu quỹ -87.388 -87.388 -87.388 -87.388 -87.388
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.201.170 1.155.789 619.581 658.981 768.728
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 216.188 527.059 906.412 376.272 194.879
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 45.856 614.478 13.329 69.154
- LNST chưa phân phối kỳ này 216.188 481.203 291.934 362.943 125.725
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5.448.566 5.779.443 5.777.918 5.533.688 5.246.239